×

Quyền và nghĩa vụ của người bảo lãnh

*Cập nhật: 1/4/2026*

Quyền và nghĩa vụ của người bảo lãnh

Quyền và nghĩa vụ của người bảo lãnh
Quyền và nghĩa vụ của người bảo lãnh

Người bảo lãnh là bên thứ ba cam kết với bên có quyền sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ nếu khi đến thời hạn mà bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ của mình. Quan hệ bảo lãnh được thiết lập nhằm đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ dân sự, mang lại sự an tâm cho bên có quyền và tăng cường trách nhiệm của bên có nghĩa vụ.

Định nghĩa

Người bảo lãnh là một cá nhân hoặc pháp nhân tự nguyện cam kết với bên nhận bảo lãnh (bên có quyền) rằng mình sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh (bên có nghĩa vụ) nếu bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ khi đến hạn. Đây là một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự, giúp tăng cường tính khả thi của các giao dịch dân sự, kinh tế.

Cơ sở pháp lý

Quyền và nghĩa vụ của người bảo lãnh được quy định cụ thể trong các văn bản pháp luật hiện hành của Việt Nam, đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho các bên liên quan. Các quy định này là nền tảng để giải quyết mọi tranh chấp phát sinh từ quan hệ bảo lãnh.

Phân tích chi tiết

Việc hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ là rất quan trọng đối với bất kỳ ai tham gia vào quan hệ bảo lãnh, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt và bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình. Các quy định pháp luật đã phân định rõ ràng trách nhiệm và quyền lợi của người bảo lãnh.

Quyền của người bảo lãnh

Người bảo lãnh có một số quyền lợi pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ mình khỏi những rủi ro không đáng có và đảm bảo sự công bằng trong quan hệ bảo lãnh. Những quyền này cho phép người bảo lãnh chủ động trong việc quản lý nghĩa vụ của mình và yêu cầu bên liên quan thực hiện đúng cam kết.

  • Yêu cầu bên có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ: Theo Điều 337 Bộ luật Dân sự 2015, người bảo lãnh có quyền yêu cầu bên có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ của mình khi đến hạn. Nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện, người bảo lãnh có thể yêu cầu bên có quyền áp dụng các biện pháp cần thiết để buộc bên có nghĩa vụ phải thực hiện.
  • Yêu cầu bên có nghĩa vụ hoàn trả: Khi người bảo lãnh đã thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh, họ có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh hoàn trả tài sản đã thực hiện, bao gồm cả lãi suất phát sinh và các chi phí hợp lý khác (Điều 338 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Đơn phương chấm dứt bảo lãnh: Người bảo lãnh có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh nếu bên có quyền thay đổi nghĩa vụ được bảo lãnh mà không có sự đồng ý của người bảo lãnh, hoặc nếu bên có quyền chuyển giao quyền yêu cầu đối với bên được bảo lãnh cho người khác mà không có sự đồng ý của người bảo lãnh (Điều 341 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Từ chối thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh: Người bảo lãnh có thể từ chối thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh trong một số trường hợp nhất định, ví dụ như khi nghĩa vụ chính đã được thực hiện, hoặc khi bên có quyền có lỗi làm mất tài sản bảo đảm của bên có nghĩa vụ (Điều 337, 340 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Thỏa thuận về phạm vi bảo lãnh: Người bảo lãnh có quyền thỏa thuận rõ ràng với bên có quyền và bên có nghĩa vụ về phạm vi bảo lãnh, bao gồm cả nghĩa vụ trả lãi trên nợ gốc, tiền phạt, bồi thường thiệt hại, lãi chậm trả (Điều 336 Bộ luật Dân sự 2015).

Nghĩa vụ của người bảo lãnh

Nghĩa vụ của người bảo lãnh là cốt lõi của quan hệ bảo lãnh, thể hiện trách nhiệm pháp lý của họ đối với bên có quyền khi bên được bảo lãnh không thực hiện đúng cam kết. Việc tuân thủ các nghĩa vụ này là yếu tố then chốt để duy trì sự tin cậy và hiệu lực của giao dịch.

  • Thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh: Đây là nghĩa vụ cơ bản nhất của người bảo lãnh. Khi đến hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ, người bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ đó thay cho bên được bảo lãnh (Điều 335, 337 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Thông báo về việc thực hiện nghĩa vụ: Sau khi đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, người bảo lãnh có nghĩa vụ thông báo cho bên có nghĩa vụ và bên nhận bảo lãnh về việc mình đã thực hiện nghĩa vụ thay.
  • Chịu trách nhiệm liên đới hoặc độc lập: Tùy thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng bảo lãnh, người bảo lãnh có thể chịu trách nhiệm liên đới với bên được bảo lãnh (cùng chịu trách nhiệm) hoặc chịu trách nhiệm độc lập (chỉ khi bên được bảo lãnh không thể thực hiện). Nếu không có thỏa thuận khác, người bảo lãnh phải liên đới chịu trách nhiệm (Điều 336 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Không được chuyển giao nghĩa vụ bảo lãnh: Người bảo lãnh không được chuyển giao nghĩa vụ bảo lãnh cho người khác nếu không có sự đồng ý của bên nhận bảo lãnh, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác (Điều 342 Bộ luật Dân sự 2015).

Ví dụ thực tiễn

Trong thực tiễn, các vụ việc liên quan đến bảo lãnh thường phát sinh khi bên được bảo lãnh không thể hoặc không muốn thực hiện nghĩa vụ của mình, buộc người bảo lãnh phải đứng ra gánh vác trách nhiệm. Một ví dụ điển hình là các trường hợp bảo lãnh vay vốn ngân hàng.

Theo Báo Pháp Luật TP.HCM, vào năm 2022, Tòa án nhân dân TP.HCM đã xét xử một vụ án tranh chấp hợp đồng tín dụng, trong đó có liên quan đến nghĩa vụ của người bảo lãnh. Cụ thể, một cá nhân đã bảo lãnh cho người thân vay tiền tại ngân hàng. Khi người vay không có khả năng trả nợ, ngân hàng đã khởi kiện yêu cầu người bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ trả nợ thay. Tòa án đã tuyên buộc người bảo lãnh phải chịu trách nhiệm liên đới với người vay để thanh toán khoản nợ gốc và lãi phát sinh theo hợp đồng tín dụng, phù hợp với các quy định của Bộ luật Dân sự về bảo lãnh.

Khuyến nghị pháp lý

Để tránh những rủi ro pháp lý không đáng có khi tham gia vào quan hệ bảo lãnh, các bên cần hết sức thận trọng và tìm hiểu kỹ lưỡng các quy định pháp luật. Việc này giúp bảo vệ quyền lợi của mình và đảm bảo tính hợp pháp của giao dịch.

  • Tìm hiểu kỹ thông tin: Trước khi quyết định làm người bảo lãnh, cần tìm hiểu kỹ về khả năng tài chính, uy tín và trách nhiệm của bên được bảo lãnh. Đánh giá cẩn trọng rủi ro có thể xảy ra.
  • Xác định rõ phạm vi và thời hạn bảo lãnh: Thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng bảo lãnh về phạm vi nghĩa vụ (nợ gốc, lãi, phạt, bồi thường thiệt hại) và thời hạn bảo lãnh. Điều này giúp giới hạn trách nhiệm của người bảo lãnh.
  • Yêu cầu tài sản bảo đảm: Người bảo lãnh nên yêu cầu bên được bảo lãnh cung cấp tài sản bảo đảm hoặc các biện pháp bảo đảm khác để giảm thiểu rủi ro cho mình trong trường hợp phải thực hiện nghĩa vụ thay.
  • Lưu giữ giấy tờ, chứng từ: Giữ cẩn thận tất cả các giấy tờ, chứng từ liên quan đến hợp đồng bảo lãnh và việc thực hiện nghĩa vụ (nếu có) để làm căn cứ pháp lý khi cần thiết.
  • Tham vấn chuyên gia pháp lý: Theo nhận định của các luật sư tại Phan Law Vietnam, việc làm người bảo lãnh đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về khả năng tài chính và rủi ro pháp lý. Do đó, việc tham vấn luật sư chuyên nghiệp trước khi ký kết hợp đồng bảo lãnh là vô cùng cần thiết để hiểu rõ các điều khoản, quyền và nghĩa vụ, từ đó đưa ra quyết định đúng đắn và bảo vệ tối đa lợi ích của mình.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về quyền và nghĩa vụ của người bảo lãnh, giúp làm rõ hơn các khía cạnh pháp lý liên quan đến vai trò này.

Người bảo lãnh có thể từ chối thực hiện nghĩa vụ không?

Người bảo lãnh có thể từ chối thực hiện nghĩa vụ trong một số trường hợp cụ thể được pháp luật quy định, ví dụ như khi bên có quyền thay đổi nghĩa vụ được bảo lãnh mà không có sự đồng ý của người bảo lãnh, hoặc khi nghĩa vụ chính đã được thực hiện. Tuy nhiên, nếu không thuộc các trường hợp này, người bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ đã cam kết.

Người bảo lãnh có quyền đòi lại tiền đã trả thay không?

Có, khi người bảo lãnh đã thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh, họ có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh hoàn trả toàn bộ số tiền hoặc tài sản đã thực hiện, bao gồm cả lãi suất phát sinh và các chi phí hợp lý khác liên quan đến việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.

Bảo lãnh có thời hạn không?

Thời hạn bảo lãnh thường được các bên thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu không có thỏa thuận, nghĩa vụ bảo lãnh sẽ chấm dứt khi nghĩa vụ được bảo lãnh chấm dứt hoặc khi bên có quyền từ bỏ quyền yêu cầu đối với người bảo lãnh. Pháp luật cũng quy định các trường hợp chấm dứt bảo lãnh cụ thể.

Nếu bên được bảo lãnh chết, người bảo lãnh có còn nghĩa vụ không?

Nếu bên được bảo lãnh chết, nghĩa vụ của người bảo lãnh vẫn có thể tiếp tục tồn tại. Nghĩa vụ của người chết sẽ được chuyển giao cho người thừa kế của họ. Nếu người thừa kế không thực hiện nghĩa vụ, người bảo lãnh vẫn phải thực hiện nghĩa vụ theo cam kết, sau đó có quyền yêu cầu người thừa kế của bên được bảo lãnh hoàn trả.

Phân biệt bảo lãnh với cầm cố, thế chấp như thế nào?

Bảo lãnh là biện pháp bảo đảm bằng uy tín và khả năng tài chính của bên thứ ba (người bảo lãnh) mà không cần tài sản cụ thể. Trong khi đó, cầm cố và thế chấp là các biện pháp bảo đảm bằng tài sản, trong đó tài sản được dùng để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ. Cầm cố là giao tài sản cho bên nhận cầm giữ, còn thế chấp là dùng tài sản để bảo đảm nhưng tài sản vẫn do bên thế chấp giữ.