Biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự

*Cập nhật: 2/4/2026*

Biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự

Biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự
Biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự

Biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự là các biện pháp cưỡng chế được cơ quan, người có thẩm quyền áp dụng theo quy định của pháp luật đối với người bị buộc tội hoặc người khác nhằm kịp thời ngăn chặn tội phạm, ngăn chặn người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội, bảo đảm cho việc điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án được thực hiện đúng quy định pháp luật. Các biện pháp này được quy định cụ thể trong Bộ luật Tố tụng hình sự, đảm bảo cân bằng giữa yêu cầu đấu tranh phòng chống tội phạm và bảo vệ quyền con người.

Định nghĩa

Biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự là những biện pháp cưỡng chế nhà nước do cơ quan tiến hành tố tụng hoặc người có thẩm quyền áp dụng đối với bị can, bị cáo, người bị tạm giữ hoặc những người khác có liên quan đến vụ án hình sự. Mục đích chính của các biện pháp này là nhằm ngăn chặn kịp thời hành vi phạm tội, ngăn ngừa người phạm tội trốn tránh pháp luật hoặc cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, đồng thời đảm bảo việc thi hành án hình sự.

Cơ sở pháp lý

Các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự được quy định chi tiết và cụ thể tại Chương VI của Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, được Quốc hội thông qua ngày 27 tháng 11 năm 2015 và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2018, cùng với các sửa đổi, bổ sung năm 2017. Việc áp dụng các biện pháp này phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện và thẩm quyền được pháp luật quy định.

  • Điều 109: Các biện pháp ngăn chặn – Quy định chung về các biện pháp ngăn chặn, bao gồm giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, tạm hoãn xuất cảnh.
  • Điều 110: Giữ người trong trường hợp khẩn cấp – Quy định về điều kiện, thẩm quyền và thủ tục giữ người trong trường hợp khẩn cấp.
  • Điều 111: Bắt người phạm tội quả tang, người đang bị truy nã – Quy định về việc bắt giữ những đối tượng này mà không cần lệnh.
  • Điều 112: Bắt bị can, bị cáo để tạm giam – Quy định về việc bắt giữ bị can, bị cáo theo lệnh của người có thẩm quyền để phục vụ việc tạm giam.
  • Điều 113: Bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người phạm tội quả tang, người đang bị truy nã để tạm giam – Quy định về việc chuyển đổi từ giữ người hoặc bắt người sang tạm giam.
  • Điều 114: Tạm giữ – Quy định về điều kiện, thời hạn và thẩm quyền ra quyết định tạm giữ.
  • Điều 119: Tạm giam – Quy định về điều kiện, thẩm quyền và thời hạn tạm giam đối với bị can, bị cáo.
  • Điều 121: Cấm đi khỏi nơi cư trú – Quy định về điều kiện, thẩm quyền và thời hạn áp dụng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú.
  • Điều 122: Bảo lĩnh – Quy định về điều kiện, thẩm quyền và thủ tục bảo lĩnh.
  • Điều 123: Đặt tiền để bảo đảm – Quy định về điều kiện, thẩm quyền và thủ tục đặt tiền để bảo đảm.
  • Điều 124: Tạm hoãn xuất cảnh – Quy định về điều kiện, thẩm quyền và thời hạn áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh.

Phân tích chi tiết

Các biện pháp ngăn chặn được phân loại dựa trên tính chất và mức độ hạn chế quyền tự do của cá nhân, từ những biện pháp không giam giữ đến các biện pháp giam giữ nghiêm ngặt. Mỗi biện pháp đều có những điều kiện, thẩm quyền và thời hạn áp dụng riêng biệt, nhằm đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả trong quá trình tố tụng hình sự.

  • Giữ người trong trường hợp khẩn cấp: Đây là biện pháp cấp bách nhất, được áp dụng khi có căn cứ cho rằng người đó đang chuẩn bị thực hiện tội phạm đặc biệt nghiêm trọng hoặc rất nghiêm trọng, hoặc sau khi thực hiện tội phạm mà bỏ trốn. Thẩm quyền thuộc về Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát. Thời hạn giữ người không quá 03 ngày, sau đó phải ra quyết định tạm giữ hoặc trả tự do.
  • Bắt người: Bao gồm bắt người phạm tội quả tang, người đang bị truy nã, bắt bị can, bị cáo để tạm giam. Việc bắt người phải có lệnh của người có thẩm quyền (trừ trường hợp quả tang, truy nã) và tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục pháp luật để bảo vệ quyền của người bị bắt.
  • Tạm giữ: Là biện pháp ngăn chặn có thời hạn, được áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người phạm tội quả tang, người đang bị truy nã hoặc người bị tố giác, bị kiến nghị khởi tố mà có căn cứ cho rằng họ đã thực hiện hành vi phạm tội và xét thấy cần ngăn chặn ngay việc họ bỏ trốn hoặc cản trở điều tra. Thời hạn tạm giữ không quá 03 ngày, có thể gia hạn nhưng tổng thời hạn không quá 09 ngày.
  • Tạm giam: Là biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất, được áp dụng đối với bị can, bị cáo về tội nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng hoặc tội ít nghiêm trọng mà Bộ luật Hình sự quy định hình phạt tù trên 02 năm. Tạm giam nhằm ngăn chặn bị can, bị cáo bỏ trốn, cản trở điều tra, truy tố, xét xử hoặc tiếp tục phạm tội. Thời hạn tạm giam phụ thuộc vào loại tội và giai đoạn tố tụng, có thể kéo dài nhiều tháng hoặc thậm chí hàng năm.
  • Cấm đi khỏi nơi cư trú: Biện pháp này được áp dụng đối với bị can, bị cáo có nơi cư trú, lý lịch rõ ràng nhằm ngăn chặn họ bỏ trốn hoặc cản trở điều tra, truy tố, xét xử. Người bị cấm đi khỏi nơi cư trú phải cam đoan không đi khỏi nơi cư trú nếu không được phép của cơ quan có thẩm quyền.
  • Bảo lĩnh: Là biện pháp thay thế tạm giam, cho phép người bị buộc tội được tại ngoại dưới sự bảo đảm của một tổ chức hoặc cá nhân có uy tín. Điều kiện bảo lĩnh bao gồm việc người được bảo lĩnh phải cam đoan không vi phạm pháp luật và tuân thủ các nghĩa vụ tố tụng.
  • Đặt tiền để bảo đảm: Tương tự bảo lĩnh, đây là biện pháp thay thế tạm giam, cho phép người bị buộc tội được tại ngoại sau khi nộp một khoản tiền nhất định vào tài khoản phong tỏa của cơ quan có thẩm quyền. Khoản tiền này sẽ bị tịch thu nếu người bị buộc tội vi phạm cam đoan.
  • Tạm hoãn xuất cảnh: Biện pháp này được áp dụng đối với bị can, bị cáo khi có căn cứ cho rằng họ có ý định trốn ra nước ngoài hoặc cản trở việc giải quyết vụ án. Quyết định tạm hoãn xuất cảnh do các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền ban hành.

Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn phải đảm bảo nguyên tắc suy đoán vô tội, tôn trọng quyền con người và chỉ được thực hiện khi thật sự cần thiết, đúng người, đúng thẩm quyền, trình tự, thủ tục theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Theo nhận định từ các chuyên gia pháp lý tại Phan Law Vietnam, sự thận trọng và tuân thủ pháp luật là yếu tố then chốt để tránh lạm dụng, gây ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

Ví dụ thực tiễn

Việc áp dụng biện pháp ngăn chặn tạm giam thường xuyên xuất hiện trong các vụ án hình sự phức tạp, đặc biệt là các vụ án kinh tế, tham nhũng. Chẳng hạn, theo VnExpress, ngày 20/12/2023, Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an đã khởi tố bị can, bắt tạm giam ông Nguyễn Văn Phong, cựu Phó Chủ tịch UBND tỉnh Bình Thuận, về tội Thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng. Quyết định này được đưa ra trong quá trình điều tra mở rộng vụ án vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản nhà nước gây thất thoát, lãng phí và thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng xảy ra tại dự án Khu đô thị du lịch biển Phan Thiết. Việc áp dụng biện pháp tạm giam trong trường hợp này nhằm đảm bảo quá trình điều tra được thuận lợi, ngăn chặn bị can có thể bỏ trốn hoặc cản trở việc thu thập chứng cứ.

Khuyến nghị pháp lý

Đối với cá nhân, việc hiểu rõ các biện pháp ngăn chặn là vô cùng quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Nếu bạn hoặc người thân bị áp dụng bất kỳ biện pháp ngăn chặn nào, hãy:

  • Tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý ngay lập tức: Liên hệ luật sư để được tư vấn về quyền và nghĩa vụ, cũng như các thủ tục cần thiết. Luật sư sẽ giúp bạn hiểu rõ tình hình pháp lý, đưa ra lời khuyên và đại diện bạn trong quá trình tố tụng.
  • Tuân thủ các yêu cầu của cơ quan tố tụng: Mặc dù có quyền được bảo vệ, việc tuân thủ các quy định, lệnh triệu tập, hoặc cam đoan là cần thiết để tránh những hậu quả pháp lý bất lợi.
  • Ghi nhớ quyền im lặng: Bạn có quyền không khai báo những điều bất lợi cho bản thân, trừ khi có luật sư hoặc người bào chữa bên cạnh.

Đối với các cơ quan tiến hành tố tụng, việc áp dụng biện pháp ngăn chặn phải luôn đặt quyền con người lên hàng đầu, đảm bảo tính khách quan, công bằng và đúng pháp luật. Các chuyên gia pháp lý từ Phan Law Vietnam nhấn mạnh rằng, việc tuân thủ nghiêm ngặt Bộ luật Tố tụng hình sự và các văn bản hướng dẫn là yếu tố then chốt để duy trì niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp và tránh những sai sót đáng tiếc có thể dẫn đến bồi thường nhà nước.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Tạm giữ và tạm giam khác nhau như thế nào?
    Tạm giữ là biện pháp ngăn chặn có thời hạn ngắn (tối đa 9 ngày), áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, phạm tội quả tang, hoặc bị tố giác có căn cứ phạm tội. Tạm giam là biện pháp nghiêm khắc hơn, thời hạn dài hơn (có thể nhiều tháng hoặc năm), áp dụng đối với bị can, bị cáo về các tội nghiêm trọng trở lên, hoặc tội ít nghiêm trọng nhưng có khung hình phạt tù trên 2 năm, nhằm ngăn chặn họ bỏ trốn hoặc cản trở tố tụng.
  • Ai có thẩm quyền quyết định áp dụng các biện pháp ngăn chặn?
    Thẩm quyền áp dụng các biện pháp ngăn chặn thuộc về Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát, Chánh án, Phó Chánh án Tòa án các cấp. Đối với một số biện pháp như giữ người trong trường hợp khẩn cấp, còn có thể do một số người có thẩm quyền khác quyết định trong trường hợp đặc biệt.
  • Người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn có quyền kháng cáo không?
    Có. Người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn hoặc người đại diện hợp pháp của họ có quyền khiếu nại, kháng cáo quyết định áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.
  • Nếu biện pháp ngăn chặn bị áp dụng sai thì phải làm gì?
    Nếu biện pháp ngăn chặn bị áp dụng sai, người bị thiệt hại có quyền yêu cầu bồi thường theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Đồng thời, các cơ quan có thẩm quyền sẽ phải xem xét trách nhiệm của người đã ra quyết định sai phạm.
  • Quyền của người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn là gì?
    Người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn có các quyền như được biết lý do bị áp dụng, được thông báo cho người thân, được quyền bào chữa, được quyền im lặng, được quyền khiếu nại, tố cáo, và được đối xử nhân đạo, không bị tra tấn, nhục hình.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
0 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận