×

Thủ tục thành lập công ty TNHH

Thủ tục thành lập công ty TNHH

Định nghĩa

Công ty TNHH (Công ty Trách nhiệm hữu hạn) là loại hình doanh nghiệp có pháp nhân">tư cách pháp nhân, chủ sở hữu chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đã góp. Công ty TNHH có thể là công ty TNHH một thành viên hoặc công ty TNHH hai thành viên trở lên.

Cơ sở pháp lý

  • Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 ngày 17/6/2020 (có hiệu lực từ 01/01/2021).
  • Nghị định số 01/2021/NĐ-CP ngày 04/01/2021 của Chính phủ về đăng ký doanh nghiệp (có hiệu lực từ 04/01/2021).
  • Thông tư số 01/2021/TT-BKHĐT ngày 16/3/2021 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư hướng dẫn về đăng ký doanh nghiệp (có hiệu lực từ 01/05/2021).

Phân tích chi tiết

1. Điều kiện thành lập

  • Chủ thể: Cá nhân, tổ chức không thuộc đối tượng bị cấm thành lập doanh nghiệp (Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020).
  • Tên công ty: Phải có tên riêng, không trùng lặp, không gây nhầm lẫn.
  • Địa chỉ trụ sở chính: Rõ ràng, thuộc lãnh thổ Việt Nam.
  • Ngành, nghề kinh doanh: Phù hợp quy định pháp luật. Ngành nghề có điều kiện phải đáp ứng đủ điều kiện.
  • Vốn điều lệ: Không có mức tối thiểu chung, trừ một số ngành nghề đặc thù.
  • Người đại diện theo pháp luật: Cá nhân đủ năng lực hành vi dân sự, không bị cấm quản lý doanh nghiệp.

2. Hồ sơ đăng ký thành lập

  • Công ty TNHH hai thành viên trở lên:
    • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
    • Điều lệ công ty.
    • Danh sách thành viên.
    • Bản sao CCCD/CMND/Hộ chiếu của thành viên là cá nhân; Quyết định thành lập, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc tài liệu tương đương của thành viên là tổ chức; Văn bản ủy quyền và CCCD/CMND/Hộ chiếu của người đại diện theo ủy quyền.
  • Công ty TNHH một thành viên:
    • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
    • Điều lệ công ty.
    • Bản sao CCCD/CMND/Hộ chiếu của chủ sở hữu là cá nhân; Quyết định thành lập, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc tài liệu tương đương của chủ sở hữu là tổ chức; Văn bản ủy quyền và CCCD/CMND/Hộ chiếu của người đại diện theo ủy quyền.

3. Trình tự, thủ tục thực hiện

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ: Soạn thảo đầy đủ các giấy tờ theo quy định.
  • Bước 2: Nộp hồ sơ: Trực tiếp tại Phòng Đăng ký kinh doanh (Sở Kế hoạch và Đầu tư) hoặc trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (dangkykinhdoanh.gov.vn).
  • Bước 3: Xử lý hồ sơ: Phòng Đăng ký kinh doanh xem xét tính hợp lệ của hồ sơ.
  • Bước 4: Nhận kết quả: Trong 03 ngày làm việc (hồ sơ hợp lệ), Phòng Đăng ký kinh doanh cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

4. Các công việc sau khi thành lập

  • Khắc dấu pháp nhân và thông báo mẫu dấu.
  • Mở tài khoản ngân hàng và thông báo tài khoản.
  • Đăng ký kê khai và nộp thuế ban đầu.
  • Treo biển hiệu tại trụ sở chính.
  • Góp đủ vốn điều lệ trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Ví dụ thực tiễn

Thực tế, nhiều trường hợp doanh nghiệp gặp khó khăn trong quá trình thành lập do không nắm rõ quy định về tên công ty, ngành nghề kinh doanh có điều kiện hoặc địa chỉ trụ sở chính. Ví dụ, theo Thư Viện Pháp Luật, một công ty đã bị từ chối đăng ký do tên công ty gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký hoặc do địa chỉ trụ sở chính không hợp lệ (ví dụ: là nhà tập thể không có chức năng kinh doanh). Các lỗi này thường dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại, kéo dài thời gian và phát sinh chi phí không đáng có.

Khuyến nghị pháp lý

Để đảm bảo quá trình thành lập công ty TNHH diễn ra nhanh chóng, thuận lợi và đúng pháp luật, các nhà đầu tư nên:

  • Tìm hiểu kỹ lưỡng: Nghiên cứu các quy định về điều kiện, hồ sơ, trình tự thành lập công ty TNHH theo Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn.
  • Kiểm tra tính hợp lệ: Đảm bảo tên công ty không trùng lặp, ngành nghề kinh doanh phù hợp, và địa chỉ trụ sở chính đáp ứng yêu cầu.
  • Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ: Soạn thảo chính xác và đầy đủ các giấy tờ cần thiết, tránh sai sót nhỏ.
  • Tham vấn chuyên gia: Đối với những trường hợp phức tạp hoặc để tiết kiệm thời gian, việc tham vấn các chuyên gia pháp lý là rất cần thiết. Các luật sư từ Phan Law Vietnam có thể hỗ trợ tư vấn chi tiết về các điều kiện, thủ tục, chuẩn bị hồ sơ và đại diện thực hiện các thủ tục đăng ký doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp mới thành lập tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có.
  • Thực hiện các thủ tục sau thành lập: Đảm bảo hoàn thành các nghĩa vụ sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp như khắc dấu, mở tài khoản ngân hàng, đăng ký thuế ban đầu, góp vốn đúng hạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • 1. Thời gian thành lập công ty TNHH mất bao lâu?

    Theo quy định, thời gian xử lý hồ sơ là 03 ngày làm việc kể từ ngày Phòng Đăng ký kinh doanh nhận được hồ sơ hợp lệ. Tổng thời gian có thể kéo dài hơn tùy thuộc vào việc chuẩn bị hồ sơ và các thủ tục sau thành lập.

  • 2. Vốn điều lệ tối thiểu để thành lập công ty TNHH là bao nhiêu?

    Pháp luật hiện hành không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu chung cho công ty TNHH, trừ một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện đặc thù. Doanh nghiệp tự đăng ký vốn điều lệ phù hợp với khả năng và quy mô kinh doanh.

  • 3. Có bắt buộc phải có kế toán trưởng khi mới thành lập công ty TNHH không?

    Không bắt buộc. Công ty TNHH mới thành lập có thể thuê dịch vụ kế toán bên ngoài hoặc cử người phụ trách kế toán để thực hiện các công việc kế toán. Kế toán trưởng chỉ bắt buộc đối với một số loại hình doanh nghiệp hoặc quy mô nhất định.

  • 4. Công ty TNHH có thể có bao nhiêu thành viên?

    Công ty TNHH một thành viên chỉ có một chủ sở hữu. Công ty TNHH hai thành viên trở lên có thể có từ 02 đến 50 thành viên.

  • 5. Nếu không góp đủ vốn điều lệ đúng hạn thì sao?

    Nếu không góp đủ vốn điều lệ trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty phải đăng ký điều chỉnh giảm vốn điều lệ tương ứng với số vốn đã góp hoặc bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật.