×

Thừa kế theo pháp luật

*Cập nhật: 30/3/2026*

Thừa kế theo pháp luật

Thừa kế theo pháp luật là hình thức phân chia di sản của người đã mất theo các quy định của pháp luật, áp dụng khi không có di chúc, di chúc không hợp pháp, hoặc di chúc chỉ định đoạt một phần di sản. Mục đích chính của hình thức thừa kế này là đảm bảo quyền lợi của những người thân thích của người để lại di sản, đồng thời duy trì trật tự xã hội và sự ổn định trong quan hệ dân sự.

Việc phân chia di sản theo pháp luật giúp giải quyết các tranh chấp phát sinh khi người chết không để lại ý chí cuối cùng hoặc ý chí đó không được công nhận. Đây là một cơ chế quan trọng để bảo vệ tài sản và quyền thừa kế của các thành viên trong gia đình, đặc biệt là những người phụ thuộc.

Cơ sở pháp lý

Quy định về thừa kế theo pháp luật được cụ thể hóa trong Bộ luật Dân sự năm 2015, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc phân chia di sản. Các điều khoản này là nền tảng pháp lý vững chắc cho việc giải quyết các vấn đề liên quan đến thừa kế.

  • Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2017.
  • Cụ thể, các quy định về thừa kế theo pháp luật được quy định tại Chương XXIII (Thừa kế), từ Điều 649 đến Điều 659 của Bộ luật này.
  • Các văn bản hướng dẫn thi hành (nếu có) cũng là cơ sở pháp lý quan trọng để áp dụng các quy định này vào thực tiễn.

Phân tích chi tiết

Thừa kế theo pháp luật được áp dụng trong nhiều trường hợp cụ thể và tuân theo các nguyên tắc phân chia rõ ràng, nhằm đảm bảo quyền lợi cho các hàng thừa kế. Việc hiểu rõ các quy định này là rất cần thiết để tránh những tranh chấp không đáng có.

Các trường hợp áp dụng thừa kế theo pháp luật (Điều 650 BLDS 2015)

Thừa kế theo pháp luật được áp dụng khi người chết không để lại di chúc hoặc di chúc không có hiệu lực pháp luật. Điều này giúp đảm bảo rằng di sản vẫn được phân chia một cách có trật tự.

  • Không có di chúc.
  • Di chúc không hợp pháp.
  • Những người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc; cơ quan, tổ chức được hưởng thừa kế theo di chúc không còn vào thời điểm mở thừa kế.
  • Những người được chỉ định làm người thừa kế theo di chúc từ chối nhận di sản.
  • Phần di sản không được định đoạt trong di chúc.
  • Phần di sản có liên quan đến phần của người không có quyền hưởng di sản, người từ chối nhận di sản, người không có quyền hưởng di sản theo di chúc.

Người thừa kế theo pháp luật và hàng thừa kế (Điều 651 BLDS 2015)

Pháp luật quy định rõ ràng về các hàng thừa kế, ưu tiên những người thân thích gần gũi nhất với người đã mất. Việc xác định đúng hàng thừa kế là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình phân chia di sản.

  • Hàng thừa kế thứ nhất gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết.
  • Hàng thừa kế thứ hai gồm: ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại.
  • Hàng thừa kế thứ ba gồm: cụ nội, cụ ngoại của người chết; bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột; chắt ruột của người chết mà người chết là cụ nội, cụ ngoại.
  • Những người thừa kế cùng hàng được hưởng phần di sản bằng nhau.
  • Những người ở hàng thừa kế sau chỉ được hưởng thừa kế, nếu không còn ai ở hàng thừa kế trước do đã chết, không có quyền hưởng di sản, bị truất quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản.

Thừa kế thế vị (Điều 652 BLDS 2015)

Thừa kế thế vị là một nguyên tắc quan trọng, đảm bảo rằng quyền lợi của con cháu vẫn được bảo toàn ngay cả khi cha mẹ của họ không còn. Điều này thể hiện sự nhân văn của pháp luật.

  • Trường hợp con của người để lại di sản chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản thì cháu được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu được hưởng nếu còn sống.
  • Trường hợp cháu của người để lại di sản chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản thì chắt được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của chắt được hưởng nếu còn sống.

Thời hiệu yêu cầu chia thừa kế

Theo Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản, 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế. Sau thời hạn này, di sản thuộc về người đang quản lý hợp pháp hoặc thuộc về Nhà nước nếu không có người quản lý.

Ví dụ thực tiễn

Các tranh chấp về thừa kế theo pháp luật thường diễn ra phức tạp, đòi hỏi sự can thiệp của pháp luật để đảm bảo công bằng. Một ví dụ điển hình là vụ việc tranh chấp kéo dài nhiều năm tại TP.HCM.

Theo VnExpress, một gia đình tại TP.HCM đã trải qua 20 năm tranh chấp di sản thừa kế của người cha để lại, bao gồm nhiều bất động sản có giá trị. Người cha mất không để lại di chúc, dẫn đến việc các con và vợ cũ (đã ly hôn nhưng vẫn có quyền lợi liên quan đến tài sản chung) phát sinh mâu thuẫn trong việc phân chia. Vụ việc phức tạp do tài sản không được định giá rõ ràng và các bên không đạt được thỏa thuận. Tòa án đã phải nhiều lần thụ lý, xét xử để xác định hàng thừa kế theo pháp luật và phân chia di sản theo đúng quy định của Bộ luật Dân sự, đảm bảo quyền lợi cho các thành viên trong gia đình.

Khuyến nghị pháp lý

Để tránh những tranh chấp phức tạp và kéo dài liên quan đến thừa kế theo pháp luật, các cá nhân nên chủ động tìm hiểu và thực hiện các biện pháp phòng ngừa. Việc lập kế hoạch tài sản cẩn thận là rất quan trọng.

  • Lập di chúc hợp pháp: Cách tốt nhất để đảm bảo di sản được phân chia theo đúng ý nguyện là lập một bản di chúc hợp pháp, rõ ràng và được công chứng. Điều này giúp tránh hoàn toàn các trường hợp phải áp dụng thừa kế theo pháp luật.
  • Tham vấn chuyên gia pháp lý: Trong trường hợp không có di chúc hoặc di chúc có vấn đề, việc tìm kiếm sự tư vấn từ các luật sư chuyên về thừa kế là cần thiết. Các chuyên gia từ Phan Law Vietnam có thể cung cấp những phân tích chuyên sâu và hướng dẫn cụ thể về quy trình, thủ tục để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn.
  • Giải quyết tranh chấp sớm: Khi phát sinh mâu thuẫn về thừa kế, nên chủ động đối thoại và tìm kiếm giải pháp hòa giải. Nếu không thể tự giải quyết, việc nhờ đến sự can thiệp của cơ quan có thẩm quyền hoặc trọng tài pháp lý sẽ giúp giải quyết vấn đề một cách công bằng và hiệu quả hơn.
  • Cập nhật thông tin pháp luật: Các quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian. Việc thường xuyên cập nhật thông tin về luật thừa kế sẽ giúp bạn nắm bắt được những thay đổi quan trọng, từ đó đưa ra các quyết định phù hợp cho việc quản lý tài sản và quyền thừa kế của mình.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về thừa kế theo pháp luật, giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy định và quyền lợi của mình.

1. Ai là người thừa kế theo pháp luật?

Người thừa kế theo pháp luật được xác định theo ba hàng thừa kế, ưu tiên theo thứ tự từ hàng thứ nhất đến hàng thứ ba. Hàng thứ nhất bao gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết. Các hàng sau chỉ được hưởng thừa kế khi không còn ai ở hàng trước.

2. Khi nào thì áp dụng thừa kế theo pháp luật?

Thừa kế theo pháp luật được áp dụng khi người chết không để lại di chúc, di chúc không hợp pháp, hoặc di chúc chỉ định đoạt một phần di sản. Ngoài ra, nó cũng được áp dụng khi người thừa kế theo di chúc từ chối nhận di sản hoặc không còn tồn tại.

3. Thời hiệu yêu cầu chia thừa kế theo pháp luật là bao lâu?

Theo Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu để yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, tính từ thời điểm mở thừa kế. Sau thời hạn này, quyền yêu cầu chia di sản sẽ hết hiệu lực.

4. Con nuôi có được thừa kế theo pháp luật không?

Có. Con nuôi được hưởng thừa kế theo pháp luật như con đẻ đối với cha nuôi, mẹ nuôi. Đồng thời, con nuôi vẫn có quyền thừa kế đối với cha đẻ, mẹ đẻ nếu mối quan hệ huyết thống vẫn được duy trì và pháp luật không có quy định khác.

5. Người đang ly hôn có được hưởng thừa kế của vợ/chồng không?

Theo Điều 659 Bộ luật Dân sự 2015, nếu vợ chồng đã yêu cầu Tòa án cho ly hôn nhưng chưa được hoặc đã được Tòa án cho ly hôn nhưng việc ly hôn chưa có hiệu lực pháp luật, thì họ vẫn là người thừa kế của nhau. Tuy nhiên, nếu đã có bản án/quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật thì không còn là người thừa kế của nhau nữa.