×

Thừa kế theo pháp luật

Thừa kế theo pháp luật

Định nghĩa

Thừa kế theo pháp luật là một trong hai hình thức thừa kế cơ bản được quy định trong Bộ luật Dân sự Việt Nam, theo đó, việc dịch chuyển tài sản của người đã chết (người để lại di sản) sang cho những người còn sống được xác định dựa trên các quy định của pháp luật, chứ không phải theo ý chí của người chết thể hiện trong di chúc. Hình thức thừa kế này được áp dụng trong những trường hợp cụ thể nhằm đảm bảo quyền lợi chính đáng của những người thân thích của người để lại di sản khi không có di chúc hoặc di chúc không thể thực hiện được.

Cơ sở pháp lý

Các quy định về thừa kế theo pháp luật được quy định chủ yếu trong Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2017), cụ thể tại:

  • Chương XXIII: Thừa kế theo pháp luật (từ Điều 650 đến Điều 658).
  • Điều 650: Các trường hợp thừa kế theo pháp luật.
  • Điều 651: Người thừa kế theo pháp luật.
  • Điều 652: Thừa kế thế vị.
  • Điều 653: Quan hệ thừa kế giữa con nuôi và cha nuôi, mẹ nuôi và cha đẻ, mẹ đẻ.
  • Điều 654: Quan hệ thừa kế giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế.
  • Điều 655: Thừa kế trong trường hợp vợ, chồng đã chia tài sản chung, đang xin ly hôn, đã kết hôn với người khác.
  • Điều 656: Quyền của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.
  • Điều 657: Từ chối nhận di sản.
  • Điều 658: Thời điểm mở thừa kế.
  • Điều 621: Người không được quyền hưởng di sản.

Phân tích chi tiết

Thừa kế theo pháp luật là một cơ chế quan trọng để giải quyết việc phân chia tài sản khi người để lại di sản không có di chúc hoặc di chúc không có hiệu lực. Để hiểu rõ hơn, cần xem xét các yếu tố cấu thành và quy định cụ thể:

  • Các trường hợp áp dụng thừa kế theo pháp luật (Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015):

    • Không có di chúc.
    • Di chúc không hợp pháp (ví dụ: không tuân thủ hình thức quy định, người lập di chúc không minh mẫn, sáng suốt khi lập di chúc, nội dung di chúc vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội…).
    • Những người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc; cơ quan, tổ chức được hưởng thừa kế theo di chúc không còn vào thời điểm mở thừa kế.
    • Những người được chỉ định làm người thừa kế theo di chúc mà không có quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản.
    • Phần di sản không được định đoạt trong di chúc.
  • Người thừa kế theo pháp luật và thứ tự hàng thừa kế (Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015):

    Pháp luật quy định rõ ràng về các hàng thừa kế và nguyên tắc phân chia di sản:

    • Nguyên tắc chung: Những người thừa kế cùng hàng được hưởng phần di sản bằng nhau. Những người ở hàng sau chỉ được hưởng thừa kế nếu không còn ai ở hàng trước do đã chết, không có quyền hưởng di sản, bị truất quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản.
    • Hàng thừa kế thứ nhất: Gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết. Đây là hàng ưu tiên cao nhất, được hưởng toàn bộ di sản nếu không có các trường hợp đặc biệt loại trừ.
    • Hàng thừa kế thứ hai: Gồm ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại. Hàng này chỉ được xem xét khi không còn bất kỳ ai ở hàng thứ nhất.
    • Hàng thừa kế thứ ba: Gồm cụ nội, cụ ngoại của người chết; bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột; chắt ruột của người chết mà người chết là cụ nội, cụ ngoại. Hàng này chỉ được xem xét khi không còn bất kỳ ai ở hàng thứ nhất và thứ hai.
  • Thừa kế thế vị (Điều 652 Bộ luật Dân sự 2015):

    Đây là một quy định quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi của thế hệ sau. Cụ thể, nếu con của người để lại di sản chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản, thì cháu của người để lại di sản sẽ được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu (là con của người để lại di sản) lẽ ra được hưởng nếu còn sống. Ví dụ, nếu ông A có con là B, B có con là C. Nếu B chết trước ông A, thì khi ông A mất, C sẽ được hưởng phần di sản mà B đáng lẽ được hưởng.

  • Quan hệ thừa kế đặc biệt:

    • Giữa con nuôi và cha nuôi, mẹ nuôi và cha đẻ, mẹ đẻ (Điều 653 Bộ luật Dân sự 2015): Con nuôi và cha nuôi, mẹ nuôi được thừa kế di sản của nhau và còn được thừa kế di sản của cha đẻ, mẹ đẻ. Ngược lại, cha đẻ, mẹ đẻ và con đẻ cũng được thừa kế di sản của nhau. Điều này thể hiện sự công nhận cả quan hệ huyết thống và quan hệ nuôi dưỡng.
    • Giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế (Điều 654 Bộ luật Dân sự 2015): Con riêng và bố dượng, mẹ kế nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con thì được thừa kế di sản của nhau. Quy định này nhấn mạnh vai trò của việc thực hiện nghĩa vụ nuôi dưỡng, chăm sóc trong việc xác lập quyền thừa kế.
  • Thời điểm, địa điểm mở thừa kế (Điều 658 Bộ luật Dân sự 2015):

    • Thời điểm mở thừa kế: Là thời điểm người có tài sản chết. Trường hợp Tòa án tuyên bố một người là đã chết thì thời điểm mở thừa kế là ngày quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật.
    • Địa điểm mở thừa kế: Là nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản; nếu không xác định được nơi cư trú cuối cùng thì địa điểm mở thừa kế là nơi có toàn bộ hoặc phần lớn di sản.
  • Người không được quyền hưởng di sản (Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015):

    Pháp luật cũng quy định rõ những trường hợp người dù thuộc hàng thừa kế nhưng sẽ bị truất quyền hưởng di sản, bao gồm:

    • Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc có hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản, xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đó.
    • Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản.
    • Người lừa dối, cưỡng ép hoặc cản trở người để lại di sản trong việc lập di chúc; giả mạo di chúc, sửa chữa di chúc, hủy di chúc, che giấu di chúc nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ di sản trái với ý chí của người để lại di sản.

    Những người này không được quyền hưởng di sản, trừ khi người để lại di sản biết rõ hành vi đó mà vẫn cho họ hưởng di sản theo di chúc.

Ví dụ thực tiễn

Một ví dụ điển hình về tranh chấp thừa kế theo pháp luật thường xảy ra khi người để lại di sản không có di chúc hoặc di chúc không hợp lệ, dẫn đến việc các thành viên trong gia đình phải dựa vào quy định của pháp luật để phân chia tài sản. Theo VnExpress, một trường hợp tranh chấp thừa kế đã diễn ra giữa các anh chị em ruột sau khi cha mẹ qua đời mà không để lại di chúc. Trong vụ việc này, di sản bao gồm nhà đất và các tài sản khác. Do không có di chúc, Tòa án đã áp dụng các quy định về thừa kế theo pháp luật, xác định những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất (là các con của người đã khuất) và phân chia di sản theo nguyên tắc mỗi người một phần bằng nhau, sau khi đã trừ đi các chi phí liên quan đến việc mai táng và các nghĩa vụ tài chính khác của người đã khuất. Vụ việc này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu rõ các quy định pháp luật để giải quyết tranh chấp một cách công bằng và đúng đắn.

Khuyến nghị pháp lý

Việc hiểu rõ các quy định về thừa kế theo pháp luật là vô cùng cần thiết đối với mọi cá nhân, không chỉ để bảo vệ quyền lợi của mình mà còn để thực hiện đúng nghĩa vụ khi tham gia vào quan hệ thừa kế. Theo nhận định của các chuyên gia pháp lý từ Phan Law Vietnam, mặc dù thừa kế theo pháp luật được áp dụng khi không có di chúc, nhưng việc nắm vững các nguyên tắc, thứ tự và điều kiện hưởng thừa kế sẽ giúp các bên tránh được những tranh chấp không đáng có, hoặc có cơ sở vững chắc để giải quyết khi tranh chấp phát sinh. Trong trường hợp phức tạp, đặc biệt là khi có nhiều hàng thừa kế, tài sản đa dạng hoặc có yếu tố nước ngoài, việc tìm kiếm sự tư vấn từ luật sư chuyên về thừa kế là giải pháp tối ưu để đảm bảo quyền lợi hợp pháp và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Việc chủ động tìm hiểu hoặc tham vấn ý kiến chuyên gia sẽ giúp các cá nhân và gia đình có sự chuẩn bị tốt nhất, giảm thiểu rủi ro pháp lý và duy trì hòa khí gia đình.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Thừa kế theo pháp luật áp dụng khi nào?

    Thừa kế theo pháp luật được áp dụng khi không có di chúc, di chúc không hợp pháp, người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc từ chối nhận di sản, hoặc phần di sản không được định đoạt trong di chúc.

  • Ai là người thừa kế theo pháp luật?

    Người thừa kế theo pháp luật được chia thành ba hàng thừa kế. Hàng thứ nhất gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi. Hàng thứ hai gồm ông bà nội/ngoại, anh chị em ruột, cháu ruột (nếu người chết là ông bà). Hàng thứ ba gồm cụ nội/ngoại, bác chú cậu cô dì ruột, cháu ruột (nếu người chết là bác chú cậu cô dì), chắt ruột (nếu người chết là cụ).

  • Thừa kế thế vị là gì?

    Thừa kế thế vị là trường hợp con của người để lại di sản chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản, thì cháu của người để lại di sản sẽ được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu lẽ ra được hưởng nếu còn sống.

  • Con nuôi có được hưởng thừa kế theo pháp luật không?

    Có. Con nuôi và cha nuôi, mẹ nuôi được thừa kế di sản của nhau. Đồng thời, con nuôi vẫn được thừa kế di sản của cha đẻ, mẹ đẻ của mình.

  • Thời hiệu yêu cầu chia di sản thừa kế theo pháp luật là bao lâu?

    Theo Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản, 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế. Hết thời hạn này thì di sản thuộc về người đang quản lý di sản, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.