Tội cố ý gây thương tích

*Cập nhật: 2/4/2026*
Tội cố ý gây thương tích là một trong những tội danh nghiêm trọng được quy định trong Bộ luật Hình sự Việt Nam, nhằm bảo vệ quyền bất khả xâm phạm về thân thể, sức khỏe của công dân. Hành vi này không chỉ gây tổn hại về thể chất mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến tinh thần của nạn nhân, đồng thời gây mất trật tự an toàn xã hội.
Định nghĩa
Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là hành vi của một người cố ý dùng vũ lực hoặc các phương tiện khác tác động vào thân thể người khác, gây ra những tổn thương về thể chất hoặc tinh thần, dẫn đến việc người đó bị thương tích hoặc tổn hại sức khỏe ở một tỷ lệ nhất định. Mức độ nghiêm trọng của hành vi và hậu quả gây ra sẽ quyết định khung hình phạt áp dụng theo quy định của pháp luật hình sự.
Cơ sở pháp lý
Các quy định pháp luật về tội cố ý gây thương tích được quy định chủ yếu trong Bộ luật Hình sự hiện hành và các văn bản hướng dẫn thi hành. Việc xác định hành vi phạm tội và áp dụng hình phạt phải căn cứ vào các điều khoản cụ thể này:
- Điều 134 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14 về Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác.
- Nghị quyết số 01/2006/NQ-HĐTP ngày 12/5/2006 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của Bộ luật Hình sự về các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người (đối với các quy định còn hiệu lực và chưa được thay thế).
- Thông tư liên tịch số 06/2018/TTLT-BCA-BQP-BYT-VKSNDTC-TANDTC ngày 02/8/2018 quy định về phối hợp thực hiện một số quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự về điều tra, truy tố, xét xử các vụ án hình sự.
Phân tích chi tiết
Để xác định một hành vi có cấu thành tội cố ý gây thương tích hay không, cần xem xét đầy đủ các cấu thành tội phạm">yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam. Các yếu tố này bao gồm khách thể, mặt khách quan, mặt chủ quan và chủ thể của tội phạm.
- Khách thể của tội phạm: Tội cố ý gây thương tích xâm phạm trực tiếp đến quyền bất khả xâm phạm về thân thể, sức khỏe của con người, đây là một trong những quyền cơ bản được Hiến pháp và pháp luật bảo vệ. Mọi hành vi xâm phạm đến quyền này đều có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.
-
Mặt khách quan của tội phạm:
- Hành vi: Là hành vi cố ý dùng vũ lực hoặc các phương tiện khác tác động vào thân thể người khác. Hành vi này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức như đánh đập, đâm, chém, tạt axit, hoặc bất kỳ hành động nào khác có khả năng gây tổn hại đến sức khỏe.
- Hậu quả: Là việc nạn nhân bị thương tích hoặc tổn hại sức khỏe với tỷ lệ nhất định. Tỷ lệ thương tật là yếu tố quan trọng để định khung hình phạt và được xác định thông qua giám định pháp y.
- Mối quan hệ nhân quả: Giữa hành vi cố ý gây thương tích và hậu quả thương tật phải có mối quan hệ nhân quả trực tiếp. Tức là, thương tích của nạn nhân phải là kết quả trực tiếp từ hành vi của người phạm tội.
- Mặt chủ quan của tội phạm: Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý. Điều này có nghĩa là người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình có thể gây ra thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác và mong muốn hoặc chấp nhận hậu quả đó xảy ra. Lỗi cố ý có thể là cố ý trực tiếp (mong muốn hậu quả xảy ra) hoặc cố ý gián tiếp (nhận thức hậu quả có thể xảy ra và bỏ mặc cho hậu quả xảy ra).
- Chủ thể của tội phạm: Là người có năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật. Theo Điều 12 Bộ luật Hình sự 2015, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ những tội phạm mà Bộ luật này có quy định khác. Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm rất nghiêm trọng, tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Đối với tội cố ý gây thương tích, người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi có thể phải chịu trách nhiệm hình sự nếu hành vi của họ thuộc trường hợp rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.
Các tình tiết định khung tăng nặng trách nhiệm hình sự cho tội cố ý gây thương tích bao gồm: gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 2 người trở lên, dùng hung khí nguy hiểm, gây cố tật nhẹ cho nạn nhân, phạm tội có tính chất côn đồ, vì động cơ đê hèn, gây thương tích cho người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, người không có khả năng tự vệ, v.v. Những tình tiết này sẽ làm tăng mức hình phạt mà người phạm tội phải chịu.
Ví dụ thực tiễn
Vụ án “Cố ý gây thương tích” xảy ra vào tháng 10/2023 tại TP.HCM là một minh chứng rõ nét. Theo Tuổi Trẻ, một người đàn ông đã bị đâm tử vong sau va chạm giao thông. Cụ thể, sau khi xảy ra va chạm xe máy, hai bên đã lời qua tiếng lại, dẫn đến xô xát. Một đối tượng đã dùng dao đâm nhiều nhát vào người đối phương, khiến nạn nhân tử vong tại chỗ. Cơ quan điều tra đã khởi tố vụ án, khởi tố bị can về tội “Cố ý gây thương tích” dẫn đến chết người, thể hiện tính chất nghiêm trọng của hành vi và hậu quả pháp lý mà người gây ra phải đối mặt.
Khuyến nghị pháp lý
Đối với những vụ việc liên quan đến cố ý gây thương tích, việc nắm vững các quy định pháp luật là vô cùng quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Dù là nạn nhân, người bị tố cáo hay người làm chứng, việc tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp là cần thiết.
- Đối với nạn nhân: Cần nhanh chóng trình báo cơ quan công an gần nhất, cung cấp đầy đủ thông tin, chứng cứ (nếu có) và yêu cầu giám định thương tật. Việc này giúp cơ quan chức năng có cơ sở điều tra, xử lý và đảm bảo quyền lợi bồi thường thiệt hại cho nạn nhân.
- Đối với người bị tố cáo: Tuyệt đối không được bỏ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ. Cần hợp tác với cơ quan điều tra, thành thật khai báo và tìm kiếm luật sư bào chữa để được tư vấn, bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong suốt quá trình tố tụng. Theo nhận định của các chuyên gia pháp lý tại Phan Law Vietnam, việc có luật sư ngay từ đầu sẽ giúp đảm bảo các quyền của bị can, bị cáo được thực hiện đúng quy định pháp luật.
- Đối với người làm chứng: Cần cung cấp thông tin trung thực, khách quan cho cơ quan điều tra. Lời khai của người làm chứng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc làm sáng tỏ vụ án và xác định trách nhiệm của các bên liên quan.
Việc hiểu rõ các quy định về tội cố ý gây thương tích không chỉ giúp mỗi cá nhân tự bảo vệ mình mà còn góp phần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật, xây dựng một xã hội an toàn và công bằng hơn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về tội cố ý gây thương tích và các giải đáp:
1. Tỷ lệ thương tật bao nhiêu thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích?
Theo Điều 134 Bộ luật Hình sự, hành vi cố ý gây thương tích sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây ra tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% trở lên. Trong trường hợp tỷ lệ dưới 11%, người phạm tội vẫn có thể bị truy cứu nếu thuộc các trường hợp đặc biệt như dùng hung khí nguy hiểm, có tính chất côn đồ, gây cố tật nhẹ, hoặc phạm tội với người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, người già yếu, v.v.
2. Người dưới 18 tuổi có phải chịu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích không?
Có. Theo Bộ luật Hình sự, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích. Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự nếu tội phạm thuộc loại rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng, ví dụ như gây thương tích nặng dẫn đến chết người hoặc gây thương tật vĩnh viễn với tỷ lệ cao.
3. Nếu hành vi cố ý gây thương tích dẫn đến chết người thì bị xử lý thế nào?
Nếu hành vi cố ý gây thương tích mà hậu quả là làm chết người, người phạm tội sẽ bị xử lý theo khoản 4 Điều 134 Bộ luật Hình sự với khung hình phạt tù từ 07 năm đến 15 năm. Đây là tình tiết định khung tăng nặng rất nghiêm trọng, thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật đối với hành vi xâm phạm tính mạng con người.
4. Nạn nhân có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hình phạt tù không?
Hoàn toàn có thể. Ngoài việc chịu trách nhiệm hình sự, người phạm tội còn có trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự cho nạn nhân. Các khoản bồi thường có thể bao gồm chi phí khám chữa bệnh, thu nhập bị mất, tổn thất về tinh thần và các chi phí hợp lý khác liên quan đến thương tích. Nạn nhân có quyền yêu cầu bồi thường trong quá trình tố tụng hình sự hoặc khởi kiện vụ án dân sự riêng.
5. Tội cố ý gây thương tích có được hòa giải không?
Trong một số trường hợp, đặc biệt là các vụ án ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng, việc hòa giải giữa các bên có thể được xem xét. Tuy nhiên, việc hòa giải không phải là yếu tố bắt buộc và không đương nhiên miễn trách nhiệm hình sự. Hòa giải thành công có thể là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, giúp Tòa án xem xét giảm nhẹ hình phạt hoặc áp dụng các biện pháp xử lý khác phù hợp hơn, nhưng quyết định cuối cùng vẫn thuộc về cơ quan tố tụng.