*Cập nhật: 1/4/2026*
Phiếu lý lịch tư pháp

Phiếu lý lịch tư pháp là một văn bản pháp lý quan trọng do cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu lý lịch tư pháp cấp, có giá trị chứng minh cá nhân có hay không có án tích, bị cấm hay không bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã trong trường hợp doanh nghiệp, hợp tác xã bị Tòa án tuyên bố phá sản. Đây là tài liệu thiết yếu phục vụ nhiều mục đích khác nhau trong đời sống dân sự, hành chính và quốc tế của mỗi công dân.
Cơ sở pháp lý
Việc xin cấp phiếu lý lịch tư pháp được quy định chi tiết trong các văn bản pháp luật sau đây, đảm bảo tính minh bạch và thống nhất trong quá trình thực hiện:
- Luật Lý lịch tư pháp số 28/2009/QH12, có hiệu lực từ ngày 01/7/2010.
- Nghị định số 111/2010/NĐ-CP ngày 27/9/2010 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Lý lịch tư pháp, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 144/2020/NĐ-CP ngày 14/12/2020.
- Thông tư số 04/2020/TT-BTP ngày 28/5/2020 của Bộ Tư pháp hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Lý lịch tư pháp và Nghị định số 111/2010/NĐ-CP.
- Thông tư số 244/2016/TT-BTC ngày 11/11/2016 của Bộ Tài chính quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí cung cấp thông tin lý lịch tư pháp.
Phân tích chi tiết về việc xin cấp phiếu lý lịch tư pháp
Để xin cấp phiếu lý lịch tư pháp một cách hiệu quả, người dân cần hiểu rõ về các loại phiếu, đối tượng được cấp, cơ quan có thẩm quyền, hồ sơ cần thiết và quy trình thực hiện. Nắm vững những thông tin này sẽ giúp cá nhân chuẩn bị tốt hơn, tránh những sai sót không đáng có và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của mình.
- Các loại Phiếu lý lịch tư pháp và giá trị pháp lý:
Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định hai loại phiếu lý lịch tư pháp, mỗi loại có mục đích và phạm vi thông tin khác nhau:
- Phiếu lý lịch tư pháp số 1: Loại phiếu này được cấp cho công dân Việt Nam, người nước ngoài đã hoặc đang cư trú tại Việt Nam, cũng như các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội khi có yêu cầu. Phiếu số 1 chỉ ghi các án tích chưa được xóa và không ghi các án tích đã được xóa. Nó thường được sử dụng cho các mục đích như xin việc làm, du học, xin giấy phép lao động, hoặc các thủ tục hành chính thông thường khác mà không yêu cầu thông tin chi tiết về các án tích đã được xóa.
- Phiếu lý lịch tư pháp số 2: Loại phiếu này được cấp theo yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng để phục vụ công tác điều tra, truy tố, xét xử, hoặc cấp theo yêu cầu của cá nhân để người đó biết đầy đủ nội dung lý lịch tư pháp của mình. Phiếu số 2 ghi tất cả các án tích, bao gồm cả án tích đã được xóa và chưa được xóa, cùng với thông tin về việc cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã. Cá nhân có thể yêu cầu cấp Phiếu số 2 để tự kiểm tra thông tin của mình hoặc khi có yêu cầu đặc biệt từ các tổ chức nước ngoài.
- Đối tượng được cấp Phiếu lý lịch tư pháp:
Quyền xin cấp phiếu lý lịch tư pháp được pháp luật bảo đảm cho nhiều đối tượng khác nhau, bao gồm:
- Công dân Việt Nam, không phân biệt nơi cư trú trong hay ngoài nước.
- Người nước ngoài đang cư trú hoặc đã từng cư trú tại Việt Nam.
- Cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội khi có yêu cầu để phục vụ công tác quản lý nhân sự hoặc các mục đích hợp pháp khác.
- Cơ quan có thẩm quyền cấp Phiếu lý lịch tư pháp:
Việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền là bước quan trọng để đảm bảo quá trình thủ tục cấp phiếu lý lịch tư pháp diễn ra suôn sẻ:
- Sở Tư pháp: Có thẩm quyền cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam thường trú hoặc tạm trú tại địa phương đó. Đối với người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam, Sở Tư pháp nơi người đó cư trú cũng là cơ quan có thẩm quyền.
- Trung tâm Lý lịch tư pháp quốc gia: Có thẩm quyền cấp Phiếu lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam không xác định được nơi thường trú hoặc nơi tạm trú, hoặc công dân Việt Nam đang cư trú ở nước ngoài, cũng như người nước ngoài đã cư trú tại Việt Nam nhưng không có nơi cư trú rõ ràng tại thời điểm yêu cầu.
- Hồ sơ yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp:
Để hoàn thành thủ tục cấp phiếu lý lịch tư pháp, cá nhân cần chuẩn bị các giấy tờ sau đây, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ:
- Tờ khai yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp (theo mẫu quy định của Bộ Tư pháp).
- Bản chụp Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân của người được cấp Phiếu lý lịch tư pháp. Bản chụp cần rõ ràng, không bị mờ nhòe.
- Bản chụp Sổ hộ khẩu hoặc Giấy chứng nhận thường trú/tạm trú của người được cấp Phiếu lý lịch tư pháp.
- Trường hợp ủy quyền cho người khác làm thủ tục, cần có văn bản ủy quyền có công chứng, chứng thực theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, cha, mẹ, vợ, chồng, con của người được cấp Phiếu lý lịch tư pháp có thể nộp hồ sơ thay mà không cần văn bản ủy quyền có công chứng, chứng thực.
- Đối với người nước ngoài, cần có bản chụp hộ chiếu và giấy tờ chứng minh cư trú tại Việt Nam (nếu có).
- Quy trình xin cấp Phiếu lý lịch tư pháp:
Quy trình xin cấp phiếu lý lịch tư pháp thường bao gồm các bước cơ bản sau, có thể thực hiện trực tiếp hoặc trực tuyến:
- Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ. Cá nhân chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ theo quy định đã nêu trên. Đảm bảo các bản chụp rõ ràng và thông tin chính xác.
- Bước 2: Nộp hồ sơ. Cá nhân có thể nộp hồ sơ trực tiếp tại Bộ phận Một cửa của Sở Tư pháp có thẩm quyền hoặc qua dịch vụ bưu chính. Hiện nay, nhiều địa phương đã triển khai nộp hồ sơ trực tuyến thông qua Cổng dịch vụ công quốc gia, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho người dân. Khi nộp trực tuyến, cần quét (scan) các tài liệu và tải lên hệ thống.
- Bước 3: Nộp lệ phí. Sau khi hồ sơ được tiếp nhận và kiểm tra hợp lệ, người yêu cầu sẽ nộp lệ phí theo quy định. Lệ phí có thể nộp trực tiếp tại cơ quan tiếp nhận hoặc chuyển khoản đối với hồ sơ trực tuyến/qua bưu chính.
- Bước 4: Nhận kết quả. Người yêu cầu nhận Phiếu lý lịch tư pháp tại cơ quan đã nộp hồ sơ hoặc qua dịch vụ bưu chính theo địa chỉ đã đăng ký. Cơ quan có thẩm quyền sẽ thông báo thời gian cụ thể để nhận kết quả.
- Thời gian và lệ phí cấp Phiếu lý lịch tư pháp:
Thời hạn cấp Phiếu lý lịch tư pháp thường là 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Tuy nhiên, đối với các trường hợp phức tạp cần xác minh thông tin tại nhiều nơi hoặc có yếu tố nước ngoài, thời hạn này có thể kéo dài hơn, nhưng không quá 15 ngày làm việc. Theo Thông tư số 244/2016/TT-BTC, mức lệ phí cấp Phiếu lý lịch tư pháp là 200.000 VNĐ/lần. Một số đối tượng như người cao tuổi, người khuyết tật, người có công với cách mạng, thân nhân liệt sĩ, học sinh, sinh viên có thể được miễn hoặc giảm lệ phí theo quy định pháp luật.
Ví dụ thực tiễn
Việc xin cấp phiếu lý lịch tư pháp là một thủ tục thiết yếu đối với nhiều công dân Việt Nam khi có nhu cầu học tập, làm việc hoặc định cư ở nước ngoài. Tuy nhiên, không phải lúc nào quá trình này cũng diễn ra suôn sẻ, đặc biệt khi có những thông tin chưa được cập nhật hoặc cần xác minh thêm, gây ra những trở ngại không nhỏ cho người dân.
Điển hình, theo VnExpress, nhiều người dân đã gặp khó khăn khi làm thủ tục cấp phiếu lý lịch tư pháp để đi du học hoặc xuất khẩu lao động. Một trường hợp cụ thể là anh Nguyễn Văn A (tên giả định), từng bị xử phạt hành chính về một hành vi nhỏ từ nhiều năm trước. Mặc dù đã chấp hành xong hình phạt và không tái phạm, thông tin này vẫn gây trở ngại trong quá trình xác minh lý lịch tư pháp, dẫn đến việc chậm trễ hoặc yêu cầu bổ sung giấy tờ phức tạp. Vụ việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rà soát và cập nhật thông tin lý lịch tư pháp cá nhân, cũng như sự cần thiết của việc chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng và tìm hiểu trước các quy định pháp luật liên quan trước khi nộp hồ sơ.
Khuyến nghị pháp lý
Để đảm bảo quá trình xin cấp phiếu lý lịch tư pháp diễn ra nhanh chóng và chính xác, cá nhân cần chủ động tìm hiểu kỹ lưỡng các quy định pháp luật hiện hành và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ. Theo nhận định của các chuyên gia từ Phan Law Vietnam, việc kiểm tra thông tin cá nhân trên cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư trước khi nộp hồ sơ là rất quan trọng để tránh sai sót và rút ngắn thời gian xử lý. Nếu có bất kỳ thông tin nào chưa chính xác hoặc cần điều chỉnh, người dân nên thực hiện các thủ tục đính chính thông tin cá nhân tại cơ quan có thẩm quyền trước khi yêu cầu cấp phiếu lý lịch tư pháp.
Ngoài ra, trong trường hợp gặp vướng mắc hoặc cần tư vấn chuyên sâu về các tình huống phức tạp, ví dụ như có án tích đã được xóa nhưng vẫn bị ghi nhận sai, hoặc người nước ngoài có thời gian cư trú không liên tục tại Việt Nam, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các luật sư có kinh nghiệm là một giải pháp hiệu quả. Các luật sư có thể giúp rà soát hồ sơ, đại diện thực hiện thủ tục và giải quyết các vấn đề phát sinh, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người yêu cầu và đẩy nhanh quá trình xử lý.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Phiếu lý lịch tư pháp có thời hạn sử dụng không?
Luật Lý lịch tư pháp không quy định cụ thể về thời hạn sử dụng của Phiếu lý lịch tư pháp. Tuy nhiên, tùy thuộc vào yêu cầu của cơ quan, tổ chức sử dụng phiếu mà thời hạn hiệu lực có thể được quy định khác nhau, thường là 6 tháng hoặc 1 năm kể từ ngày cấp. Do đó, người dân nên kiểm tra yêu cầu của bên tiếp nhận phiếu để đảm bảo tính hợp lệ.
- Tôi có thể ủy quyền cho người khác đi xin cấp phiếu lý lịch tư pháp không?
Có, cá nhân có thể ủy quyền cho người khác làm thủ tục cấp phiếu lý lịch tư pháp. Tuy nhiên, văn bản ủy quyền phải được công chứng, chứng thực theo quy định của pháp luật để đảm bảo tính hợp lệ. Riêng cha, mẹ, vợ, chồng, con của người được cấp Phiếu lý lịch tư pháp có thể nộp hồ sơ thay mà không cần văn bản ủy quyền có công chứng, chứng thực.
- Nếu tôi có án tích đã được xóa thì có được cấp Phiếu lý lịch tư pháp không?
Nếu bạn có án tích đã được xóa, bạn vẫn sẽ được cấp Phiếu lý lịch tư pháp. Đối với Phiếu lý lịch tư pháp số 1, thông tin về án tích đã được xóa sẽ không được ghi. Đối với Phiếu lý lịch tư pháp số 2, thông tin về án tích đã được xóa vẫn sẽ được ghi rõ để cá nhân tự biết hoặc phục vụ công tác tố tụng, đảm bảo sự minh bạch về lịch sử tư pháp.
- Lệ phí xin cấp phiếu lý lịch tư pháp là bao nhiêu?
Theo Thông tư số 244/2016/TT-BTC, mức lệ phí cấp Phiếu lý lịch tư pháp là 200.000 VNĐ/lần. Một số đối tượng như người cao tuổi, người khuyết tật, người có công với cách mạng, thân nhân liệt sĩ, học sinh, sinh viên có thể được miễn hoặc giảm lệ phí theo quy định pháp luật. Bạn nên kiểm tra các quy định cụ thể để biết mình có thuộc đối tượng được ưu tiên hay không.