×

Hợp đồng lao động vô hiệu

Hợp đồng lao động vô hiệu

Định nghĩa

Hợp đồng lao động vô hiệu là hợp đồng lao động không có giá trị pháp lý, không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ của các bên kể từ thời điểm giao kết do vi phạm các điều kiện có hiệu lực theo quy định của pháp luật. Việc tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu có thể áp dụng cho toàn bộ hợp đồng hoặc chỉ một phần của hợp đồng.

Cơ sở pháp lý

Các quy định về hợp đồng lao động vô hiệu">quy định về hợp đồng lao động vô hiệu được quy định chủ yếu trong:

  • Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 của Quốc hội, có hiệu lực từ ngày 01/01/2021 (sau đây gọi tắt là Bộ luật Lao động 2019).
  • Nghị định số 145/2020/NĐ-CP ngày 14/12/2020 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động.

Phân tích chi tiết

Hợp đồng lao động vô hiệu có thể được phân loại thành vô hiệu toàn bộ hoặc vô hiệu từng phần, tùy thuộc vào mức độ vi phạm các điều kiện có hiệu lực.

Các trường hợp hợp đồng lao động vô hiệu

Theo Điều 49 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động bị tuyên bố vô hiệu toàn bộ trong các trường hợp sau:

  • Toàn bộ nội dung hợp đồng lao động vi phạm pháp luật: Hợp đồng có các điều khoản trái với quy định của pháp luật lao động hoặc các quy định pháp luật khác có liên quan. Ví dụ, thỏa thuận về mức lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định.
  • Người giao kết hợp đồng lao động không đúng thẩm quyền:
    • Người sử dụng lao động giao kết không đúng thẩm quyền: Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền hợp pháp không trực tiếp giao kết.
    • Người lao động giao kết không đúng thẩm quyền: Người lao động chưa đủ tuổi lao động theo quy định mà không có sự đồng ý bằng văn bản của người đại diện theo pháp luật hoặc người lao động bị mất năng lực hành vi dân sự.
  • Công việc đã giao kết trong hợp đồng lao động là công việc bị pháp luật cấm: Ví dụ, hợp đồng lao động để thực hiện các hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng cấm, ma túy, mại dâm…
  • Hợp đồng lao động giả tạo: Hợp đồng được giao kết nhằm che giấu một giao dịch khác hoặc nhằm trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước, tổ chức, cá nhân khác.

Hợp đồng lao động bị tuyên bố vô hiệu từng phần khi một hoặc một số nội dung của hợp đồng vi phạm pháp luật nhưng không làm ảnh hưởng đến các nội dung khác của hợp đồng. Ví dụ, một điều khoản về thời giờ làm việc vượt quá quy định pháp luật nhưng các điều khoản khác về lương, chức danh vẫn hợp lệ.

Hậu quả pháp lý của hợp đồng lao động vô hiệu

Điều 50 Bộ luật Lao động 2019 quy định về xử lý hợp đồng lao động vô hiệu:

  • Không phát sinh quyền và nghĩa vụ: Hợp đồng lao động vô hiệu không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ của các bên kể từ thời điểm giao kết.
  • Giải quyết quyền và lợi ích của các bên:
    • Trường hợp hợp đồng lao động bị tuyên bố vô hiệu toàn bộ hoặc một phần do nội dung hợp đồng vi phạm pháp luật nhưng không thuộc trường hợp công việc bị pháp luật cấm: Các bên thực hiện nghĩa vụ theo quy định của pháp luật. Nếu có thiệt hại, bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường theo quy định của pháp luật.
    • Trường hợp hợp đồng lao động bị tuyên bố vô hiệu toàn bộ hoặc một phần do công việc đã giao kết trong hợp đồng bị pháp luật cấm: Hợp đồng không có giá trị pháp lý. Người lao động được trả lại tiền lương cho những ngày đã làm việc, người sử dụng lao động được trả lại những gì đã trả cho người lao động.
    • Trường hợp hợp đồng lao động bị tuyên bố vô hiệu do người giao kết không đúng thẩm quyền hoặc do giả tạo: Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường.
  • Thời hiệu yêu cầu tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu: Theo Điều 51 Bộ luật Lao động 2019, thời hiệu yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu là 01 năm kể từ ngày phát hiện hành vi vi phạm pháp luật.

Thẩm quyền tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu

Chỉ Tòa án nhân dân có thẩm quyền tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu. Các bên không thể tự ý tuyên bố hợp đồng vô hiệu mà phải thông qua thủ tục tố tụng tại Tòa án.

Ví dụ thực tiễn

Một ví dụ về hợp đồng lao động vô hiệu có thể kể đến trường hợp một doanh nghiệp ký hợp đồng lao động với người lao động dưới 15 tuổi mà không có sự đồng ý bằng văn bản của người đại diện theo pháp luật của người đó, hoặc không có giấy phép của cơ quan quản lý nhà nước về lao động theo quy định tại Điều 145 Bộ luật Lao động 2019. Trong trường hợp này, hợp đồng lao động sẽ bị coi là vô hiệu do người giao kết không đúng thẩm quyền và vi phạm quy định về sử dụng lao động chưa thành niên.

Theo Thư Viện Pháp Luật, một trường hợp khác là khi các bên thỏa thuận về một công việc bị pháp luật cấm, ví dụ như hợp đồng để sản xuất hàng giả, buôn lậu. Hợp đồng này sẽ bị vô hiệu toàn bộ do nội dung vi phạm điều cấm của pháp luật.

Khuyến nghị pháp lý

Để tránh những rủi ro pháp lý và tranh chấp không đáng có, cả người sử dụng lao động và người lao động cần đặc biệt lưu ý đến các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng lao động. Việc kiểm tra kỹ lưỡng các quy định pháp luật liên quan trước khi giao kết là vô cùng quan trọng.

  • Đối với người sử dụng lao động: Cần đảm bảo người đại diện ký kết hợp đồng có đủ thẩm quyền, nội dung hợp đồng tuân thủ tuyệt đối các quy định của Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn. Đặc biệt chú ý đến các quy định về độ tuổi lao động, mức lương tối thiểu, thời giờ làm việc, và các điều kiện làm việc khác. Việc tham vấn ý kiến từ các chuyên gia pháp lý, chẳng hạn như đội ngũ luật sư của Phan Law Vietnam, có thể giúp doanh nghiệp rà soát và xây dựng các mẫu hợp đồng chuẩn chỉnh, giảm thiểu nguy cơ hợp đồng bị tuyên vô hiệu.
  • Đối với người lao động: Nên đọc kỹ và hiểu rõ các điều khoản trong hợp đồng trước khi ký. Nếu có bất kỳ nghi ngờ nào về tính hợp pháp của các điều khoản, hãy tìm kiếm sự tư vấn pháp lý. Việc nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình sẽ giúp người lao động tự bảo vệ mình trong trường hợp hợp đồng có vấn đề.

Khi phát hiện hợp đồng lao động có dấu hiệu vô hiệu, các bên cần chủ động thu thập chứng cứ và liên hệ với cơ quan có thẩm quyền (Tòa án) để được giải quyết kịp thời, tránh kéo dài gây thiệt hại cho cả hai bên.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Ai có quyền tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu?

Chỉ Tòa án nhân dân có thẩm quyền tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu, không bên nào có thể tự ý tuyên bố.

2. Hậu quả khi hợp đồng lao động bị tuyên vô hiệu là gì?

Hợp đồng lao động vô hiệu không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ của các bên kể từ thời điểm giao kết. Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, và bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường theo quy định của pháp luật.

3. Người lao động có được trả lương khi hợp đồng lao động vô hiệu không?

Trong trường hợp hợp đồng lao động vô hiệu do nội dung vi phạm pháp luật (trừ công việc bị cấm), người lao động vẫn được trả lương cho những ngày đã làm việc. Nếu hợp đồng vô hiệu do công việc bị cấm, việc giải quyết tiền lương sẽ theo quy định riêng của pháp luật.

4. Thời hiệu yêu cầu tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu là bao lâu?

Thời hiệu yêu cầu Tòa án tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu là 01 năm kể từ ngày phát hiện hành vi vi phạm pháp luật.

5. Hợp đồng lao động vô hiệu từng phần có ảnh hưởng đến toàn bộ hợp đồng không?

Không. Hợp đồng lao động vô hiệu từng phần chỉ làm mất hiệu lực của một hoặc một số điều khoản cụ thể vi phạm pháp luật, các điều khoản còn lại không bị ảnh hưởng và vẫn có giá trị pháp lý.