Hợp đồng lao động

Hợp đồng lao động

Định nghĩa

Hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động. Hợp đồng lao động là cơ sở pháp lý quan trọng, xác lập mối quan hệ giữa hai bên, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của cả người lao động và người sử dụng lao động theo quy định của pháp luật.

Cơ sở pháp lý

Các quy định về hợp đồng lao động được quy định chủ yếu trong:

  • Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2021.
  • Nghị định số 145/2020/NĐ-CP ngày 14/12/2020 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động.

Phân tích chi tiết

Hợp đồng lao động có những đặc điểm và phân loại quan trọng cần được hiểu rõ:

1. Các loại hợp đồng lao động

Theo Điều 20 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động được phân loại thành hai loại chính:

  • Hợp đồng lao động không xác định thời hạn: Là hợp đồng mà trong đó hai bên không xác định thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng, trừ trường hợp quy định tại khoản 4 Điều 24 của Bộ luật này.
  • Hợp đồng lao động xác định thời hạn: Là hợp đồng mà trong đó hai bên xác định thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng trong thời gian không quá 36 tháng kể từ thời điểm có hiệu lực của hợp đồng.

Lưu ý: Không được giao kết hợp đồng lao động xác định thời hạn liên tiếp quá 02 lần. Nếu sau khi hết hạn hợp đồng xác định thời hạn lần thứ hai mà người lao động vẫn tiếp tục làm việc thì phải giao kết hợp đồng không xác định thời hạn.

2. Hình thức hợp đồng lao động

Theo Điều 14 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động phải được giao kết bằng văn bản và được làm thành 02 bản, người lao động giữ 01 bản, người sử dụng lao động giữ 01 bản, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này. Trong một số trường hợp đặc biệt, hợp đồng lao động có thể được giao kết bằng lời nói đối với hợp đồng có thời hạn dưới 01 tháng, trừ các trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 18, điểm a khoản 1 Điều 145 và khoản 1 Điều 162 của Bộ luật này.

3. Nội dung chủ yếu của hợp đồng lao động

Điều 21 Bộ luật Lao động 2019 quy định các nội dung chủ yếu mà một hợp đồng lao động phải có, bao gồm:

  • Tên, địa chỉ của người sử dụng lao động và họ tên, chức danh của người giao kết hợp đồng bên phía người sử dụng lao động.
  • Họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú, số thẻ Căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu của người giao kết hợp đồng bên phía người lao động.
  • Công việc và địa điểm làm việc.
  • Thời hạn của hợp đồng lao động.
  • Mức lương theo công việc hoặc chức danh, hình thức trả lương, kỳ hạn trả lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác.
  • Chế độ nâng bậc, nâng lương.
  • Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi.
  • Trang bị bảo hộ lao động.
  • Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp.
  • Đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ, kỹ năng nghề.

4. Hiệu lực của hợp đồng lao động

Hợp đồng lao động có hiệu lực kể từ ngày các bên giao kết, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.

Ví dụ thực tiễn

Tranh chấp về hợp đồng lao động là một trong những loại tranh chấp phổ biến trong quan hệ lao động. Một ví dụ điển hình là vụ việc liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật. Theo Báo Người Lao Động, Tòa án đã tuyên hủy quyết định sa thải của một công ty đối với cựu giám đốc, buộc công ty phải bồi thường do chấm dứt hợp đồng lao động không đúng quy định pháp luật. Vụ việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định về hợp đồng lao động, đặc biệt là các điều khoản về chấm dứt hợp đồng, để tránh những tranh chấp pháp lý phức tạp và tốn kém.

Khuyến nghị pháp lý

Để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của mình, cả người lao động và người sử dụng lao động cần lưu ý các điểm sau khi giao kết và thực hiện hợp đồng lao động:

  • Đối với người lao động: Cần đọc kỹ và hiểu rõ từng điều khoản trong hợp đồng trước khi ký kết. Đảm bảo các quyền lợi về lương, thưởng, bảo hiểm, thời gian làm việc, nghỉ ngơi được ghi nhận đầy đủ và đúng pháp luật. Nếu có bất kỳ điều khoản nào không rõ ràng hoặc cảm thấy bất lợi, nên yêu cầu làm rõ hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý.
  • Đối với người sử dụng lao động: Cần xây dựng các mẫu hợp đồng lao động chuẩn chỉnh, tuân thủ tuyệt đối các quy định của Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn. Việc này không chỉ giúp tránh các rủi ro pháp lý mà còn xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch. Theo nhận định của các luật sư tại Phan Law Vietnam, việc thường xuyên rà soát và cập nhật các quy định pháp luật về lao động là yếu tố then chốt để doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và bền vững, giảm thiểu tranh chấp lao động.
  • Trong quá trình thực hiện: Cả hai bên cần tuân thủ nghiêm túc các điều khoản đã ký kết. Mọi thay đổi hoặc phát sinh cần được thỏa thuận bằng văn bản (phụ lục hợp đồng) để có cơ sở pháp lý giải quyết khi cần thiết.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Hợp đồng lao động có bắt buộc phải bằng văn bản không?
    Theo Điều 14 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động phải được giao kết bằng văn bản, trừ trường hợp hợp đồng có thời hạn dưới 01 tháng thì có thể giao kết bằng lời nói.
  • Người sử dụng lao động có được giao kết hợp đồng xác định thời hạn liên tiếp nhiều lần không?
    Không. Theo Điều 20 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động không được giao kết hợp đồng lao động xác định thời hạn liên tiếp quá 02 lần. Nếu sau khi hết hạn hợp đồng xác định thời hạn lần thứ hai mà người lao động vẫn tiếp tục làm việc thì phải giao kết hợp đồng không xác định thời hạn.
  • Hợp đồng lao động có hiệu lực khi nào?
    Hợp đồng lao động có hiệu lực kể từ ngày các bên giao kết, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.
  • Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động không?
    Có. Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động nhưng phải báo trước cho người sử dụng lao động theo thời hạn quy định tại Điều 35 Bộ luật Lao động 2019, tùy thuộc vào loại hợp đồng và lý do chấm dứt.