×

Hàng thừa kế

Hàng thừa kế

Hàng thừa kế
Hàng thừa kế

*Cập nhật: 2/4/2026*

Hàng thừa kế là thứ tự ưu tiên mà pháp luật quy định để xác định những người được hưởng di sản của người chết khi không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp, không có hiệu lực. Quy định này đảm bảo việc phân chia tài sản được thực hiện một cách công bằng, minh bạch và theo ý chí chung của xã hội, ưu tiên những người có mối quan hệ gần gũi nhất với người để lại di sản.

Cơ sở pháp lý

Quy định về hàng thừa kế được pháp luật Việt Nam cụ thể hóa trong các văn bản pháp luật sau:

  • Điều 651 của Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017, quy định rõ về những người thừa kế theo pháp luật và thứ tự các hàng thừa kế.
  • Các văn bản hướng dẫn thi hành Bộ luật Dân sự liên quan đến thừa kế cũng là cơ sở pháp lý quan trọng để áp dụng các quy định về hàng thừa kế trong thực tiễn.

Phân tích chi tiết

Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, những người thừa kế theo pháp luật được chia thành ba hàng, hưởng di sản theo thứ tự ưu tiên và nguyên tắc cụ thể:

  • Hàng thừa kế thứ nhất

    Hàng thừa kế thứ nhất bao gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết. Những người này được ưu tiên hưởng toàn bộ di sản nếu không có di chúc hoặc di chúc không có hiệu lực.

    Khi có nhiều người thuộc hàng thừa kế thứ nhất, họ sẽ được hưởng phần di sản bằng nhau. Đây là hàng thừa kế được ưu tiên cao nhất, thể hiện mối quan hệ huyết thống và hôn nhân gần gũi nhất với người đã khuất.

  • Hàng thừa kế thứ hai

    Hàng thừa kế thứ hai bao gồm ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại. Những người này chỉ được hưởng di sản nếu không còn ai ở hàng thừa kế thứ nhất do đã chết, không có quyền hưởng di sản, bị truất quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản.

    Tương tự hàng thứ nhất, những người thuộc hàng thừa kế thứ hai cũng được hưởng phần di sản bằng nhau. Sự tồn tại của hàng thừa kế này đảm bảo di sản được chuyển giao trong phạm vi gia đình rộng hơn khi hàng thứ nhất không còn.

  • Hàng thừa kế thứ ba

    Hàng thừa kế thứ ba bao gồm cụ nội, cụ ngoại của người chết; bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột; chắt ruột của người chết mà người chết là cụ nội, cụ ngoại. Hàng thừa kế này chỉ được hưởng di sản khi không còn ai ở hàng thừa kế thứ nhất và thứ hai.

    Nguyên tắc chia đều di sản cũng được áp dụng cho những người thuộc hàng thừa kế thứ ba. Quy định này mở rộng phạm vi người thừa kế đến những mối quan hệ xa hơn, đảm bảo di sản luôn có người thừa kế hợp pháp.

Ví dụ thực tiễn

Trong một vụ án tranh chấp thừa kế được Thanh Niên đưa tin vào tháng 8/2022, ông A qua đời mà không để lại di chúc. Ông A có một người vợ (bà B) và hai người con đẻ (anh C, chị D). Ngoài ra, ông A còn có một người em ruột (ông E) và một người cháu ruột (con của ông E). Sau khi ông A mất, bà B, anh C, chị D và ông E đều muốn được hưởng di sản của ông A.

Theo quy định của pháp luật về hàng thừa kế, Tòa án đã xác định bà B (vợ), anh C (con đẻ) và chị D (con đẻ) thuộc hàng thừa kế thứ nhất của ông A. Do đó, toàn bộ di sản của ông A được chia đều cho bà B, anh C và chị D. Ông E (em ruột) và người cháu ruột, mặc dù có quan hệ huyết thống với ông A, nhưng thuộc hàng thừa kế thứ hai và thứ ba, nên không được hưởng di sản trong trường hợp này vì hàng thừa kế thứ nhất vẫn còn người thừa kế hợp pháp.

Khuyến nghị pháp lý

Để tránh những tranh chấp phức tạp liên quan đến hàng thừa kế và đảm bảo ý nguyện của mình được thực hiện sau khi qua đời, mỗi cá nhân nên chủ động lập di chúc hợp pháp. Di chúc là công cụ pháp lý quan trọng giúp định đoạt tài sản một cách rõ ràng, tránh gây mâu thuẫn giữa những người thân.

Theo nhận định của các chuyên gia pháp lý từ Phan Law Vietnam, việc lập di chúc không chỉ giúp phân chia tài sản theo đúng mong muốn mà còn có thể dự phòng các trường hợp đặc biệt như thừa kế thế vị, hoặc chỉ định người quản lý di sản. Đồng thời, việc tham vấn luật sư chuyên về thừa kế là cần thiết để đảm bảo di chúc được lập đúng quy định pháp luật, có hiệu lực pháp lý và hạn chế tối đa khả năng bị vô hiệu.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Ai thuộc hàng thừa kế thứ nhất theo pháp luật Việt Nam?

    Hàng thừa kế thứ nhất bao gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ và con nuôi của người chết. Những người này được ưu tiên hưởng di sản trước các hàng thừa kế khác.

  • Khi nào thì người thuộc hàng thừa kế thứ hai được hưởng di sản?

    Người thuộc hàng thừa kế thứ hai chỉ được hưởng di sản khi không còn bất kỳ ai ở hàng thừa kế thứ nhất (do đã chết, không có quyền hưởng di sản, bị truất quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản).

  • Con riêng có được hưởng thừa kế không?

    Con riêng được hưởng thừa kế nếu có quan hệ cha, mẹ và con với người để lại di sản. Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, con đẻ (bao gồm con riêng) thuộc hàng thừa kế thứ nhất và được hưởng di sản như những người con khác.

  • Thừa kế thế vị có liên quan đến hàng thừa kế không?

    Có, thừa kế thế vị là một trường hợp đặc biệt trong thừa kế theo pháp luật, liên quan trực tiếp đến hàng thừa kế. Cụ thể, nếu con của người để lại di sản chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản, thì cháu của người để lại di sản sẽ được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu được hưởng nếu còn sống, áp dụng trong hàng thừa kế thứ nhất.