×

Phân chia di sản thừa kế

Phân chia di sản thừa kế

Định nghĩa

Phân chia di sản thừa kế là quá trình xác định và chuyển giao quyền sở hữu tài sản của người đã mất (người để lại di sản) cho những người thừa kế theo quy định của pháp luật hoặc theo nội dung di chúc hợp pháp. Mục đích của việc phân chia là để mỗi người thừa kế nhận được phần tài sản mà họ được hưởng, chấm dứt tình trạng sở hữu chung đối với khối di sản.

Cơ sở pháp lý

Việc phân chia di sản thừa kế tại Việt Nam được quy định chủ yếu trong:

  • Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015 (Chương XXIII: Thừa kế), có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2017. Các điều khoản quan trọng bao gồm:
    • Điều 658: Thỏa thuận về phân chia di sản.
    • Điều 659: Phân chia di sản theo di chúc.
    • Điều 660: Phân chia di sản theo pháp luật.
    • Điều 661: Hạn chế phân chia di sản.
    • Điều 662: Phân chia di sản trong trường hợp có người thừa kế mới hoặc có người thừa kế vắng mặt.
    • Điều 663: Phân chia di sản bằng hiện vật.
    • Điều 664: Phân chia di sản bằng giá trị.
  • Luật Công chứng số 53/2014/QH13 ngày 20 tháng 6 năm 2014, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2015 (đối với các thủ tục công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản, khai nhận di sản).
  • Các văn bản hướng dẫn thi hành khác có liên quan.

Phân tích chi tiết

Quá trình phân chia di sản thừa kế có thể diễn ra theo nhiều phương thức khác nhau, tùy thuộc vào việc người để lại di sản có để lại di chúc hay không và sự thỏa thuận giữa các đồng thừa kế.

1. Phân chia di sản theo di chúc

  • Nguyên tắc: Di sản được phân chia theo ý chí của người để lại di sản đã được thể hiện trong di chúc hợp pháp.
  • Ưu tiên: Di chúc hợp pháp luôn được ưu tiên áp dụng trước các thừa kế theo pháp luật">quy định về thừa kế theo pháp luật.
  • Nội dung di chúc: Di chúc có thể chỉ định rõ người thừa kế, phần di sản mà mỗi người được hưởng, hoặc chỉ định người quản lý di sản, người thực hiện nghĩa vụ.
  • Hạn chế: Dù có di chúc, một số đối tượng vẫn được hưởng phần di sản không phụ thuộc vào nội dung di chúc theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 (cha, mẹ, vợ, chồng, con chưa thành niên, con đã thành niên mà mất khả năng lao động).

2. Phân chia di sản theo pháp luật

  • Trường hợp áp dụng: Khi không có di chúc; di chúc không hợp pháp; những người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc; cơ quan, tổ chức được hưởng thừa kế theo di chúc không còn tồn tại; những người được chỉ định làm người thừa kế theo di chúc từ chối nhận di sản hoặc không có quyền hưởng di sản.
  • Nguyên tắc: Di sản được chia theo hàng thừa kế và theo tỷ lệ bằng nhau giữa những người cùng hàng thừa kế (Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Các hàng thừa kế:
    • Hàng thứ nhất: Vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết.
    • Hàng thứ hai: Ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người chết.
    • Hàng thứ ba: Cụ nội, cụ ngoại, bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại; chắt ruột của người chết mà người chết là cụ nội, cụ ngoại.

3. Thỏa thuận phân chia di sản

  • Nguyên tắc: Nếu tất cả những người thừa kế đều đồng ý, họ có thể lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản. Văn bản này phải được công chứng hoặc chứng thực để có giá trị pháp lý.
  • Linh hoạt: Thỏa thuận có thể khác với nội dung di chúc hoặc quy định của pháp luật, miễn là không trái đạo đức xã hội và không vi phạm pháp luật.
  • Thời điểm: Thỏa thuận có thể được lập bất cứ lúc nào sau thời điểm mở thừa kế, nhưng thường là sau khi hết thời hạn từ chối nhận di sản (6 tháng kể từ thời điểm mở thừa kế).

4. Phân chia di sản bằng hiện vật hoặc giá trị

  • Hiện vật: Nếu di sản có thể chia được bằng hiện vật mà không làm giảm giá trị hoặc công năng sử dụng, các bên có thể thỏa thuận chia hiện vật.
  • Giá trị: Nếu không thể chia bằng hiện vật hoặc các bên muốn chia bằng giá trị, di sản sẽ được định giá và chia theo giá trị tương ứng. Người nhận phần di sản lớn hơn có thể phải thanh toán phần chênh lệch cho người khác.

Ví dụ thực tiễn

Một trường hợp điển hình về tranh chấp và phân chia di sản thừa kế là vụ việc liên quan đến tài sản của một người đã mất không để lại di chúc, dẫn đến việc các con phải khởi kiện ra tòa án để yêu cầu phân chia. Cụ thể, vào năm 2020, Tòa án nhân dân TP.HCM đã thụ lý và giải quyết vụ án tranh chấp thừa kế giữa các con của một người mẹ đã mất. Người mẹ có 5 người con, nhưng chỉ 3 người con đứng tên trên giấy tờ nhà đất. Sau khi mẹ mất, 2 người con còn lại yêu cầu chia thừa kế theo pháp luật đối với căn nhà. Tòa án đã căn cứ vào các quy định của Bộ luật Dân sự về thừa kế theo pháp luật để xác định hàng thừa kế thứ nhất và chia đều giá trị căn nhà cho 5 người con, đồng thời xem xét công sức đóng góp của các bên trong việc tạo lập và duy trì tài sản. Theo VnExpress, vụ việc này đã kéo dài nhiều năm và cho thấy sự phức tạp khi không có di chúc rõ ràng.

Khuyến nghị pháp lý

Để tránh những tranh chấp phức tạp và kéo dài trong quá trình phân chia di sản thừa kế, các chuyên gia pháp lý thường đưa ra những khuyến nghị sau:

  • Lập di chúc rõ ràng: Người có tài sản nên lập di chúc hợp pháp, rõ ràng, chi tiết về việc phân chia tài sản sau khi mất. Di chúc nên được công chứng hoặc chứng thực để đảm bảo tính pháp lý và tránh bị vô hiệu.
  • Thỏa thuận sớm: Nếu có thể, những người thừa kế nên chủ động thỏa thuận về việc phân chia di sản ngay sau khi thời điểm mở thừa kế và hết thời hạn từ chối nhận di sản. Văn bản thỏa thuận cần được công chứng để đảm bảo giá trị pháp lý.
  • Tìm kiếm sự tư vấn chuyên nghiệp: Trong các trường hợp di sản phức tạp, có nhiều người thừa kế, hoặc có tranh chấp, việc tìm kiếm sự tư vấn từ luật sư chuyên về thừa kế là rất cần thiết. Các luật sư từ Phan Law Vietnam thường khuyến nghị rằng việc tham vấn pháp lý sớm có thể giúp các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó đưa ra giải pháp tối ưu và tránh được các thủ tục tố tụng kéo dài.
  • Lưu giữ giấy tờ đầy đủ: Đảm bảo rằng tất cả các giấy tờ liên quan đến tài sản (sổ đỏ, sổ hồng, giấy tờ xe, sổ tiết kiệm, hợp đồng…) và giấy tờ tùy thân của người đã mất cũng như người thừa kế được lưu giữ đầy đủ và hợp lệ.
  • Giải quyết tranh chấp bằng hòa giải: Trước khi đưa vụ việc ra tòa án, các bên nên cố gắng hòa giải để tìm ra tiếng nói chung, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và duy trì mối quan hệ gia đình.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về phân chia di sản thừa kế:

1. Thời điểm nào có thể bắt đầu phân chia di sản thừa kế?

Việc phân chia di sản thừa kế có thể bắt đầu sau thời điểm mở thừa kế (thời điểm người có tài sản chết) và sau khi hết thời hạn từ chối nhận di sản (6 tháng kể từ thời điểm mở thừa kế). Nếu không có người từ chối nhận di sản hoặc tất cả người thừa kế đều đồng ý, việc phân chia có thể tiến hành sớm hơn.

2. Nếu một người thừa kế không đồng ý phân chia thì sao?

Nếu một hoặc một số người thừa kế không đồng ý với phương án phân chia di sản (theo di chúc, theo pháp luật hoặc theo thỏa thuận), họ có quyền khởi kiện ra Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết tranh chấp và phân chia di sản theo quy định của pháp luật.

3. Chi phí phân chia di sản thừa kế bao gồm những gì?

Chi phí phân chia di sản thừa kế thường bao gồm phí công chứng (đối với văn bản khai nhận/thỏa thuận phân chia di sản), lệ phí trước bạ (nếu có chuyển quyền sở hữu tài sản), án phí (nếu có tranh chấp phải ra tòa), và phí dịch vụ luật sư (nếu sử dụng).

4. Di sản thừa kế có bao gồm nợ không?

Có. Di sản thừa kế bao gồm tài sản riêng của người chết, phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác và các quyền về tài sản của người chết. Đồng thời, người thừa kế cũng phải thực hiện các nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản được hưởng, bao gồm cả các khoản nợ của người chết để lại.

5. Người nước ngoài có được hưởng di sản thừa kế tại Việt Nam không?

Người nước ngoài có thể được hưởng di sản thừa kế tại Việt Nam nếu họ thuộc diện người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật Việt Nam. Việc giải quyết các vấn đề thừa kế có yếu tố nước ngoài sẽ tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.