×

Quy định pháp luật về thử việc

Quy định pháp luật về thử việc

Định nghĩa

Thử việc là quá trình người lao động và người sử dụng lao động đánh giá sự phù hợp của công việc và năng lực của người lao động đối với vị trí tuyển dụng. Đây là giai đoạn quan trọng giúp cả hai bên xác định có nên tiến tới ký kết hợp đồng lao động chính thức hay không, dựa trên các tiêu chí về kỹ năng, kinh nghiệm, thái độ làm việc và môi trường văn hóa doanh nghiệp.

Cơ sở pháp lý

Các quy định về thử việc được quy định cụ thể trong các văn bản pháp luật sau:

  • Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 ngày 20 tháng 11 năm 2019 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021), đặc biệt là các Điều 24, 25, 26, 27, 28.
  • Nghị định số 145/2020/NĐ-CP ngày 14 tháng 12 năm 2020 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động.

Phân tích chi tiết

Để hiểu rõ hơn về quy định pháp luật về thử việc, cần phân tích các yếu tố cấu thành và các khía cạnh quan trọng sau:

1. Đối tượng áp dụng thử việc

  • Thử việc áp dụng cho người lao động và người sử dụng lao động khi có nhu cầu đánh giá sự phù hợp trước khi ký kết hợp đồng lao động chính thức.
  • Không áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng.

2. Hợp đồng thử việc

  • Các bên có thể thỏa thuận về nội dung thử việc ghi trong hợp đồng lao động hoặc giao kết hợp đồng thử việc riêng.
  • Nội dung chủ yếu của hợp đồng thử việc bao gồm: tên, địa chỉ của người sử dụng lao động và họ tên, chức danh của người giao kết hợp đồng lao động bên người sử dụng lao động; họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú, số thẻ Căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu của người lao động; công việc và địa điểm làm việc; thời gian thử việc; mức lương thử việc; quyền và nghĩa vụ của các bên.
  • Không được giao kết nhiều lần hợp đồng thử việc với một người lao động cho một công việc.

3. Thời gian thử việc tối đa

Thời gian thử việc được quy định cụ thể tùy thuộc vào tính chất và trình độ chuyên môn của công việc:

  • Không quá 180 ngày đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp.
  • Không quá 60 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên.
  • Không quá 30 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ.
  • Không quá 06 ngày làm việc đối với các công việc khác.

4. Tiền lương trong thời gian thử việc

  • Tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.
  • Người sử dụng lao động không được yêu cầu người lao động thử việc phải đóng bất kỳ khoản tiền nào cho việc thử việc.

5. Quyền và nghĩa vụ của các bên

  • Người lao động: Có quyền được trả lương theo thỏa thuận, được làm việc trong môi trường an toàn, vệ sinh lao động, được cung cấp thông tin về công việc và các điều kiện liên quan. Có nghĩa vụ thực hiện công việc theo thỏa thuận, tuân thủ nội quy lao động.
  • Người sử dụng lao động: Có quyền đánh giá năng lực của người lao động, chấm dứt thử việc khi không đạt yêu cầu. Có nghĩa vụ trả lương đầy đủ, cung cấp điều kiện làm việc cần thiết, thông báo kết quả thử việc.

6. Chấm dứt thử việc

  • Khi kết thúc thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả thử việc cho người lao động.
  • Trường hợp thử việc đạt yêu cầu thì người sử dụng lao động tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã giao kết hoặc giao kết hợp đồng lao động mới.
  • Trường hợp thử việc không đạt yêu cầu hoặc người lao động không muốn tiếp tục làm việc thì mỗi bên có quyền chấm dứt hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết mà không cần báo trước và không phải bồi thường.

Ví dụ thực tiễn

Các tranh chấp liên quan đến thử việc thường xoay quanh vấn đề tiền lương hoặc việc chấm dứt thử việc không rõ ràng. Một ví dụ điển hình là trường hợp được phản ánh trên báo chí về việc người lao động bị sa thải không lương sau 2 tháng thử việc. Theo VnExpress, một người lao động đã thử việc tại một công ty trong 2 tháng nhưng sau đó bị sa thải mà không được thanh toán lương. Vụ việc này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu rõ các quy định về tiền lương thử việc và quyền lợi của người lao động khi chấm dứt thử việc, đặc biệt là việc đảm bảo người lao động được thanh toán lương cho thời gian đã làm việc, dù thử việc không đạt yêu cầu.

Khuyến nghị pháp lý

Để đảm bảo quyền lợi hợp pháp và tránh các tranh chấp không đáng có, cả người lao động và người sử dụng lao động cần lưu ý các điểm sau:

  • Đối với người lao động: Cần đọc kỹ và hiểu rõ các điều khoản trong hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động có nội dung thử việc. Đảm bảo rằng mức lương thử việc không thấp hơn 85% mức lương chính thức của công việc. Khi chấm dứt thử việc, yêu cầu người sử dụng lao động thanh toán đầy đủ tiền lương cho những ngày đã làm việc.
  • Đối với người sử dụng lao động: Cần xây dựng quy trình thử việc rõ ràng, minh bạch, tuân thủ đúng các quy định về thời gian và tiền lương thử việc. Hợp đồng thử việc hoặc nội dung thử việc trong hợp đồng lao động cần được soạn thảo chi tiết, đầy đủ các quyền và nghĩa vụ của cả hai bên. Việc thông báo kết quả thử việc cần được thực hiện bằng văn bản.
  • Các chuyên gia từ Phan Law Vietnam thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tư vấn pháp lý chuyên sâu trước khi ký kết bất kỳ thỏa thuận lao động nào, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp để đảm bảo tuân thủ pháp luật và giảm thiểu rủi ro pháp lý. Việc này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp mà còn tạo dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, công bằng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Người lao động thử việc có bắt buộc phải ký hợp đồng thử việc không?
    Theo Bộ luật Lao động 2019, các bên có thể thỏa thuận về nội dung thử việc ghi trong hợp đồng lao động hoặc giao kết hợp đồng thử việc riêng. Do đó, không bắt buộc phải có hợp đồng thử việc riêng, nhưng nội dung thử việc phải được thể hiện rõ ràng trong thỏa thuận giữa hai bên.
  • Người lao động thử việc có được đóng bảo hiểm xã hội không?
    Trong thời gian thử việc, người lao động không thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Tuy nhiên, nếu hợp đồng lao động có thời hạn từ 01 tháng trở lên và có ghi nhận nội dung thử việc, thì người lao động vẫn được đóng bảo hiểm xã hội ngay từ khi bắt đầu thử việc.
  • Nếu thử việc không đạt yêu cầu, người lao động có được trả lương không?
    Có. Dù thử việc không đạt yêu cầu và bị chấm dứt hợp đồng, người sử dụng lao động vẫn phải thanh toán đầy đủ tiền lương cho người lao động theo số ngày làm việc thực tế trong thời gian thử việc.
  • Có được thử việc lại không?
    Pháp luật không cho phép giao kết nhiều lần hợp đồng thử việc với một người lao động cho cùng một công việc. Tuy nhiên, nếu là công việc khác hoặc tại một doanh nghiệp khác, người lao động có thể thử việc lại.
  • Thời gian thử việc có được tính vào thâm niên làm việc không?
    Thời gian thử việc không được tính vào thời gian làm việc để tính trợ cấp thôi việc hoặc các quyền lợi khác dựa trên thâm niên làm việc, trừ khi các bên có thỏa thuận khác hoặc hợp đồng lao động có thời hạn từ 01 tháng trở lên và có ghi nhận nội dung thử việc.