×

Hợp đồng thử việc

Hợp đồng thử việc

Định nghĩa

Hợp đồng thử việc là sự thỏa thuận bằng văn bản giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm thử, quyền và nghĩa vụ của hai bên trong thời gian thử việc. Mục đích của hợp đồng thử việc là để người sử dụng lao động đánh giá năng lực, trình độ chuyên môn của người lao động, đồng thời người lao động cũng có cơ hội xem xét sự phù hợp với công việc và môi trường làm việc trước khi chính thức ký kết hợp đồng lao động.

Cơ sở pháp lý

Các quy định pháp luật hiện hành về hợp đồng thử việc được quy định chủ yếu trong:

  • Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 của Quốc hội (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021), đặc biệt là các Điều 24, 25, 26, 27, 28, 29.
  • Nghị định số 145/2020/NĐ-CP ngày 14/12/2020 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động.

Phân tích chi tiết

Hợp đồng thử việc có những đặc điểm và quy định cụ thể mà cả người lao động và người sử dụng lao động cần nắm rõ:

  • Hình thức hợp đồng: Hợp đồng thử việc phải được giao kết bằng văn bản. Trong trường hợp giao kết bằng lời nói đối với hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng thì các bên có thể thỏa thuận nội dung thử việc bằng lời nói.
  • Thời gian thử việc: Thời gian thử việc được quy định cụ thể tùy thuộc vào tính chất và trình độ của công việc, nhưng không được vượt quá các giới hạn sau:

    • Không quá 180 ngày đối với công việc của doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức có yếu tố quản lý, điều hành, nghiệp vụ.
    • Không quá 60 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên.
    • Không quá 30 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ.
    • Không quá 06 ngày làm việc đối với công việc khác.

    Lưu ý: Không áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng.

  • Tiền lương thử việc: Tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên:

    • Người lao động: Có nghĩa vụ thực hiện công việc theo thỏa thuận, tuân thủ nội quy, quy chế của người sử dụng lao động. Được hưởng lương thử việc, được cung cấp các điều kiện làm việc cần thiết.
    • Người sử dụng lao động: Có nghĩa vụ bố trí công việc, hướng dẫn, đánh giá người lao động. Trả lương đầy đủ, đúng hạn.
  • Chấm dứt thử việc:

    • Khi kết thúc thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả thử việc cho người lao động.
    • Nếu đạt yêu cầu, hai bên ký kết hợp đồng lao động chính thức hoặc tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã giao kết.
    • Nếu không đạt yêu cầu hoặc một trong hai bên muốn chấm dứt, hợp đồng thử việc sẽ chấm dứt mà không cần báo trước và không phải bồi thường.
    • Trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết mà không cần báo trước và không phải bồi thường.

Ví dụ thực tiễn

Thực tế cho thấy, các tranh chấp liên quan đến hợp đồng thử việc thường xoay quanh vấn đề quyền lợi của người lao động khi kết thúc thời gian thử việc mà không được ký hợp đồng chính thức. Theo Báo Lao Động, một trường hợp người lao động thử việc 3 tháng nhưng không được ký hợp đồng chính thức và muốn biết có được hưởng trợ cấp thất nghiệp hay không. Đây là một tình huống thường gặp, cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu rõ quy định về hợp đồng thử việc và hợp đồng lao động chính thức để đảm bảo quyền lợi cho người lao động, đặc biệt là các chế độ bảo hiểm xã hội.

Khuyến nghị pháp lý

Để đảm bảo quyền lợi và tránh các tranh chấp không đáng có, cả người lao động và người sử dụng lao động cần lưu ý:

  • Đối với người lao động: Cần đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng thử việc, đặc biệt là về thời gian thử việc, mức lương và các điều kiện làm việc. Lưu giữ các giấy tờ liên quan đến quá trình thử việc (hợp đồng, phiếu lương, đánh giá) để làm căn cứ khi cần thiết.
  • Đối với người sử dụng lao động: Nên có quy trình đánh giá thử việc rõ ràng, minh bạch và thông báo kết quả thử việc đúng thời hạn. Đảm bảo các điều khoản trong hợp đồng thử việc tuân thủ đúng quy định của pháp luật lao động hiện hành.

Trong trường hợp có bất kỳ vướng mắc hay tranh chấp nào liên quan đến hợp đồng thử việc, việc tham vấn ý kiến từ các chuyên gia pháp lý là rất cần thiết. Các luật sư từ Phan Law Vietnam thường khuyến nghị các bên nên chủ động tìm hiểu luật pháp và tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp để đảm bảo tuân thủ đúng quy định và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về hợp đồng thử việc:

  • Hợp đồng thử việc có bắt buộc phải ký không?
    Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng thử việc phải được giao kết bằng văn bản. Tuy nhiên, đối với hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng, các bên có thể thỏa thuận nội dung thử việc bằng lời nói.
  • Người lao động thử việc có được đóng bảo hiểm xã hội không?
    Trong thời gian thử việc, người lao động không thuộc đối tượng bắt buộc tham gia bảo hiểm xã hội. Tuy nhiên, nếu hai bên có thỏa thuận trong hợp đồng lao động về việc tham gia bảo hiểm xã hội trong thời gian thử việc thì người sử dụng lao động phải thực hiện.
  • Có thể thử việc nhiều lần không?
    Pháp luật không cho phép thử việc nhiều lần đối với cùng một công việc tại cùng một người sử dụng lao động. Nếu người lao động đã thử việc và không đạt yêu cầu, người sử dụng lao động không được thử việc lại cho cùng vị trí đó.
  • Người lao động có được hưởng trợ cấp thất nghiệp sau khi thử việc không đạt không?
    Để được hưởng trợ cấp thất nghiệp, người lao động phải có thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp đủ 12 tháng trở lên trong vòng 24 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng lao động. Thời gian thử việc thường không được tính là thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp, do đó, người lao động thường không đủ điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp nếu chỉ làm việc trong thời gian thử việc.
  • Hợp đồng thử việc có cần công chứng không?
    Hợp đồng thử việc không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực để có hiệu lực pháp luật. Chỉ cần các bên ký kết hợp đồng theo đúng quy định về hình thức và nội dung là hợp lệ.