Quy định về thừa kế tài sản

*Cập nhật: 2/4/2026*
Thừa kế tài sản là một trong những chế định pháp luật dân sự quan trọng, điều chỉnh việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản của người đã mất cho những người còn sống. Các quy định về thừa kế tài sản tại Việt Nam được xây dựng nhằm đảm bảo quyền lợi chính đáng của các bên liên quan, đồng thời duy trì trật tự xã hội và sự ổn định trong quan hệ dân sự.
Việc nắm vững các quy định này giúp cá nhân và gia đình chủ động trong việc lập kế hoạch tài sản, tránh phát sinh tranh chấp không đáng có. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến thừa kế tài sản.
Định nghĩa
Quy định về thừa kế tài sản là tổng hợp các nguyên tắc, điều khoản pháp luật điều chỉnh việc dịch chuyển tài sản của người đã chết sang cho người khác theo di chúc hoặc theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định. Chế định này bao gồm các quy tắc về xác định di sản, người thừa kế, thời điểm, địa điểm mở thừa kế, cũng như quyền và nghĩa vụ của người thừa kế.
Mục đích chính của các quy định này là tôn trọng ý chí của người để lại di sản và bảo vệ quyền lợi của những người thân thích, đảm bảo tài sản được phân chia công bằng và hợp pháp.
Cơ sở pháp lý
Các quy định pháp luật về thừa kế tài sản tại Việt Nam chủ yếu được điều chỉnh bởi các văn bản sau:
- Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 được Quốc hội thông qua ngày 24/11/2015, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017. Phần thứ tư của Bộ luật này (từ Điều 609 đến Điều 699) quy định chi tiết về thừa kế.
- Luật Đất đai số 31/2024/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 18/01/2024, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025, cùng các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan đến thừa kế quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất.
- Nghị quyết số 02/2004/NQ-HĐTP ngày 10/8/2004 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của Bộ luật Dân sự năm 2005 về thừa kế. Mặc dù Bộ luật Dân sự 2005 đã hết hiệu lực, một số nguyên tắc trong Nghị quyết này vẫn có giá trị tham khảo nếu không trái với Bộ luật Dân sự 2015.
Phân tích chi tiết
Việc phân tích chi tiết các quy định về thừa kế tài sản giúp hiểu rõ hơn về cơ chế vận hành và các yếu tố cấu thành của chế định này, từ đó áp dụng đúng đắn trong thực tiễn.
-
Các hình thức thừa kế:
- Thừa kế theo di chúc: Đây là hình thức thừa kế ưu tiên ý chí của người để lại di sản. Di chúc phải được lập thành văn bản, tuân thủ các điều kiện về hình thức và nội dung theo quy định tại Điều 624 đến Điều 648 Bộ luật Dân sự 2015 để có giá trị pháp lý. Một di chúc hợp pháp cần thể hiện rõ ý chí của người lập, không bị ép buộc, không trái pháp luật và đạo đức xã hội, đồng thời phải chỉ định rõ người thừa kế và phần di sản mà họ được hưởng. Các lỗi thường gặp khi lập di chúc bao gồm việc không xác định rõ tài sản, thiếu chữ ký của người làm chứng hoặc không được công chứng, chứng thực đúng quy định.
- Thừa kế theo pháp luật: Hình thức này được áp dụng khi không có di chúc, di chúc không hợp pháp, hoặc người thừa kế theo di chúc chết trước/cùng thời điểm người để lại di sản, hoặc từ chối nhận di sản. Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, những người thừa kế theo pháp luật được chia thành ba hàng thừa kế, ưu tiên hàng trước nếu còn người thừa kế. Cụ thể, hàng thứ nhất gồm vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết. Hàng thứ hai gồm ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người chết. Hàng thứ ba gồm cụ nội, cụ ngoại, bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột, cháu ruột của người chết mà người chết là bác, chú, cậu, cô, dì. Đặc biệt, chế định thừa kế thế vị (Điều 652 BLDS 2015) cho phép con của người thừa kế đã chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của mình đáng lẽ được hưởng.
-
Người thừa kế:
- Người thừa kế là cá nhân phải còn sống vào thời điểm mở thừa kế hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết. Điều này đảm bảo quyền lợi cho cả những thai nhi đã hình thành trước khi người để lại di sản qua đời.
- Cơ quan, tổ chức cũng có thể là người thừa kế nếu được chỉ định trong di chúc và có tư cách pháp nhân hợp lệ để tiếp nhận tài sản.
-
Di sản thừa kế:
- Di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác, theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015. Tài sản riêng có thể là tài sản có trước hôn nhân, tài sản được tặng cho riêng, thừa kế riêng, hoặc tài sản được hình thành từ tài sản riêng. Phần tài sản trong khối tài sản chung thường là tài sản chung của vợ chồng hoặc tài sản chung hợp nhất của hộ gia đình. Việc xác định chính xác di sản là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình phân chia thừa kế.
- Di sản có thể là quyền tài sản (ví dụ: quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, cổ phiếu, tiền gửi ngân hàng, quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp) và nghĩa vụ tài sản (ví dụ: các khoản nợ, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại, nghĩa vụ cấp dưỡng).
-
Thời điểm và địa điểm mở thừa kế:
- Thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản chết, theo Điều 611 Bộ luật Dân sự 2015. Trong trường hợp Tòa án tuyên bố một người là đã chết, thời điểm mở thừa kế là ngày quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật. Việc xác định chính xác thời điểm này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định người thừa kế và thời hiệu.
- Địa điểm mở thừa kế là nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản. Nếu không xác định được, địa điểm mở thừa kế là nơi có toàn bộ hoặc phần lớn di sản. Đây là căn cứ để xác định thẩm quyền của cơ quan công chứng hoặc Tòa án trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến thừa kế.
-
Thời hiệu yêu cầu chia di sản:
- Theo Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế. Việc bỏ lỡ thời hiệu này có thể dẫn đến việc mất quyền yêu cầu chia di sản, và tài sản có thể thuộc về người đang quản lý hợp pháp.
- Thời hiệu yêu cầu xác nhận quyền thừa kế của mình hoặc bác bỏ quyền thừa kế của người khác là 10 năm kể từ thời điểm mở thừa kế. Sau thời hạn này, quyền thừa kế vẫn tồn tại nhưng việc yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền lợi có thể gặp khó khăn.
-
Nghĩa vụ của người thừa kế:
- Người thừa kế có nghĩa vụ thực hiện các nghĩa vụ tài sản do người chết để lại trong phạm vi di sản được hưởng, theo Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015. Điều này có nghĩa là người thừa kế chỉ phải chịu trách nhiệm về các khoản nợ hoặc nghĩa vụ khác của người chết trong giới hạn giá trị tài sản mà mình được thừa kế.
- Các nghĩa vụ này bao gồm thanh toán chi phí mai táng, chi phí bảo quản di sản, các khoản nợ của người chết, và các nghĩa vụ tài sản khác mà người chết chưa thực hiện.
-
Lưu ý đặc biệt về thừa kế:
- Thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc: Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 quy định một số đối tượng như cha, mẹ, vợ, chồng, con chưa thành niên, con đã thành niên mà mất khả năng lao động vẫn được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật, ngay cả khi không được nhắc đến trong di chúc hoặc bị truất quyền thừa kế. Đây là quy định mang tính nhân đạo, bảo vệ quyền lợi của những người yếu thế.
- Người không được quyền hưởng di sản: Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 liệt kê các trường hợp người không được quyền hưởng di sản, bao gồm những người có hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng đối với người để lại di sản hoặc người thừa kế khác, hoặc có hành vi lừa dối, cưỡng ép người để lại di sản lập di chúc. Quy định này nhằm đảm bảo công bằng và ngăn chặn các hành vi trục lợi bất chính.
- Theo nhận định của các chuyên gia pháp lý tại Phan Law Vietnam, việc lập di chúc rõ ràng, hợp pháp và thường xuyên rà soát, cập nhật là cách hiệu quả nhất để đảm bảo ý chí của người để lại di sản được thực hiện một cách trọn vẹn, đồng thời giảm thiểu tối đa các tranh chấp phát sinh sau này giữa những người thừa kế. Việc tư vấn pháp lý chuyên sâu có thể giúp cá nhân tránh được những sai sót pháp lý và tối ưu hóa việc phân chia di sản.
Ví dụ thực tiễn
Một ví dụ điển hình về tranh chấp liên quan đến quy định về thừa kế tài sản là vụ việc “Tranh chấp thừa kế: Con dâu có được hưởng di sản của cha mẹ chồng?” được Báo Người Lao Động đăng tải vào tháng 2/2023. Vụ việc xoay quanh câu hỏi liệu con dâu có thuộc hàng thừa kế theo pháp luật đối với di sản của cha mẹ chồng hay không.
Theo Người Lao Động, trong trường hợp này, Tòa án đã áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự về hàng thừa kế theo pháp luật. Cụ thể, con dâu không thuộc hàng thừa kế thứ nhất của cha mẹ chồng. Tuy nhiên, nếu con dâu là người thừa kế thế vị (tức là con của con trai/con gái của người để lại di sản đã chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản), thì con dâu có thể được hưởng di sản. Vụ việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định đúng đối tượng thừa kế và áp dụng chính xác các quy định pháp luật để giải quyết tranh chấp.
Khuyến nghị pháp lý
Để đảm bảo quyền lợi và tránh những rắc rối pháp lý liên quan đến quy định về thừa kế tài sản, các cá nhân nên lưu ý những điểm sau:
- Lập di chúc sớm và rõ ràng: Việc lập di chúc hợp pháp giúp người để lại di sản thể hiện ý chí của mình một cách minh bạch, tránh được các tranh chấp không đáng có giữa những người thừa kế. Di chúc cần được lập thành văn bản, có người làm chứng hoặc công chứng, chứng thực theo quy định.
- Tham khảo ý kiến luật sư: Khi có bất kỳ thắc mắc nào về thừa kế, đặc biệt là trong các trường hợp phức tạp như có yếu tố nước ngoài, nhiều tài sản, hoặc có nguy cơ tranh chấp, việc tìm đến luật sư chuyên về thừa kế là rất cần thiết. Luật sư sẽ tư vấn cụ thể về quyền, nghĩa vụ và các thủ tục pháp lý liên quan.
- Tìm hiểu kỹ các quy định pháp luật: Chủ động cập nhật và tìm hiểu các quy định pháp luật mới nhất về thừa kế để có thể đưa ra quyết định đúng đắn và bảo vệ quyền lợi của bản thân cũng như gia đình.
- Lưu trữ giấy tờ tài sản cẩn thận: Đảm bảo tất cả các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản (sổ đỏ, sổ hồng, giấy tờ xe, sổ tiết kiệm, hợp đồng đầu tư…) được lưu trữ an toàn, đầy đủ và dễ dàng tiếp cận khi cần thiết.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
-
Ai là người không được quyền hưởng di sản thừa kế?
Theo Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015, những người không được quyền hưởng di sản bao gồm: người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc có hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản; người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản; người lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người để lại di sản lập di chúc; người giả mạo di chúc, sửa chữa, hủy bỏ di chúc nhằm hưởng di sản.
-
Thời hiệu yêu cầu chia di sản thừa kế là bao lâu?
Thời hiệu yêu cầu chia di sản thừa kế là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, tính từ thời điểm mở thừa kế. Sau thời hạn này, người thừa kế vẫn có quyền yêu cầu xác nhận quyền thừa kế của mình hoặc bác bỏ quyền thừa kế của người khác, nhưng thời hiệu cho việc này là 10 năm kể từ thời điểm mở thừa kế.
-
Di chúc miệng có hợp pháp không?
Di chúc miệng có thể hợp pháp nếu đáp ứng các điều kiện tại Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, người lập di chúc phải trong tình trạng nguy kịch đến tính mạng và không thể lập di chúc bằng văn bản. Di chúc miệng phải có ít nhất hai người làm chứng, và ngay sau đó, những người làm chứng phải ghi chép lại, cùng ký tên hoặc điểm chỉ. Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày người lập di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, di chúc phải được công chứng hoặc chứng thực.
-
Con riêng có được hưởng thừa kế không?
Có, con riêng được hưởng thừa kế như con chung nếu có quan hệ cha, mẹ, con được pháp luật công nhận. Điều này có nghĩa là nếu con riêng đã được người để lại di sản nhận làm con hoặc có giấy tờ chứng minh quan hệ huyết thống, thì họ có đầy đủ quyền lợi thừa kế theo pháp luật hoặc theo di chúc như những người con khác.
-
Thế nào là thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc?
Thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc là trường hợp một số đối tượng nhất định vẫn được hưởng một phần di sản, ngay cả khi họ không được nhắc đến trong di chúc hoặc bị truất quyền hưởng di sản. Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, các đối tượng này bao gồm cha, mẹ, vợ, chồng, con chưa thành niên, con đã thành niên mà mất khả năng lao động của người để lại di sản. Họ sẽ được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật, trừ khi họ từ chối nhận di sản hoặc là người không được quyền hưởng di sản.